fought pugnaciously
đấu tranh một cách hung hăng
argued pugnaciously
đối thoại một cách hung hăng
behaved pugnaciously
hành xử một cách hung hăng
responded pugnaciously
trả lời một cách hung hăng
the senator pugnaciously argued against the proposed legislation during the heated debate.
Viên nghị sĩ tranh luận gay gắt chống lại dự luật được đề xuất trong cuộc tranh luận sôi nổi.
she pugnaciously defended her controversial stance despite strong opposition from her colleagues.
Cô ấy gay gắt bảo vệ lập trường gây tranh cãi của mình bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ đồng nghiệp.
the lawyer pugnaciously challenged the witness's testimony in court.
Luật sư đã gay gắt chất vấn lời khai của nhân chứng tại tòa án.
he pugnaciously opposed the new policy during the town hall meeting.
Anh ấy gay gắt phản đối chính sách mới trong cuộc họp khu phố.
the activist pugnaciously asserted that environmental regulations were insufficient.
Người hoạt động xã hội gay gắt khẳng định rằng các quy định về môi trường là không đủ.
the team captain pugnaciously demanded a rematch after the controversial loss.
Người đội trưởng gay gắt yêu cầu thi đấu lại sau thất bại gây tranh cãi.
the negotiator pugnaciously refused to compromise on the key issues.
Người đàm phán gay gắt từ chối thỏa hiệp trên các vấn đề then chốt.
the professor pugnaciously debated the student on the controversial topic.
Giáo sư gay gắt tranh luận với sinh viên về chủ đề gây tranh cãi.
the ceo pugnaciously declared that the company would not be acquired.
CEO gay gắt tuyên bố công ty sẽ không bị mua lại.
the diplomat pugnaciously insisted on maintaining the sanctions.
Đại sứ gay gắt khẳng định sẽ duy trì các biện pháp trừng phạt.
the journalist pugnaciously reported on the corruption scandal despite threats.
Báo chí gay gắt đưa tin về vụ bê bối tham nhũng bất chấp các mối đe dọa.
the coach pugnaciously challenged the referee's decision during the game.
Huấn luyện viên gay gắt thách thức quyết định của trọng tài trong trận đấu.
fought pugnaciously
đấu tranh một cách hung hăng
argued pugnaciously
đối thoại một cách hung hăng
behaved pugnaciously
hành xử một cách hung hăng
responded pugnaciously
trả lời một cách hung hăng
the senator pugnaciously argued against the proposed legislation during the heated debate.
Viên nghị sĩ tranh luận gay gắt chống lại dự luật được đề xuất trong cuộc tranh luận sôi nổi.
she pugnaciously defended her controversial stance despite strong opposition from her colleagues.
Cô ấy gay gắt bảo vệ lập trường gây tranh cãi của mình bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ đồng nghiệp.
the lawyer pugnaciously challenged the witness's testimony in court.
Luật sư đã gay gắt chất vấn lời khai của nhân chứng tại tòa án.
he pugnaciously opposed the new policy during the town hall meeting.
Anh ấy gay gắt phản đối chính sách mới trong cuộc họp khu phố.
the activist pugnaciously asserted that environmental regulations were insufficient.
Người hoạt động xã hội gay gắt khẳng định rằng các quy định về môi trường là không đủ.
the team captain pugnaciously demanded a rematch after the controversial loss.
Người đội trưởng gay gắt yêu cầu thi đấu lại sau thất bại gây tranh cãi.
the negotiator pugnaciously refused to compromise on the key issues.
Người đàm phán gay gắt từ chối thỏa hiệp trên các vấn đề then chốt.
the professor pugnaciously debated the student on the controversial topic.
Giáo sư gay gắt tranh luận với sinh viên về chủ đề gây tranh cãi.
the ceo pugnaciously declared that the company would not be acquired.
CEO gay gắt tuyên bố công ty sẽ không bị mua lại.
the diplomat pugnaciously insisted on maintaining the sanctions.
Đại sứ gay gắt khẳng định sẽ duy trì các biện pháp trừng phạt.
the journalist pugnaciously reported on the corruption scandal despite threats.
Báo chí gay gắt đưa tin về vụ bê bối tham nhũng bất chấp các mối đe dọa.
the coach pugnaciously challenged the referee's decision during the game.
Huấn luyện viên gay gắt thách thức quyết định của trọng tài trong trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay