pulses of energy
những xung năng lượng
pulses of light
những xung ánh sáng
pulses in rhythm
những xung theo nhịp điệu
pulses of sound
những xung âm thanh
pulses of excitement
những xung phấn khích
pulses of joy
những xung vui sướng
pulses of life
những xung của sự sống
pulses of heat
những xung nhiệt
pulses of blood
những xung của máu
pulses of change
những xung của sự thay đổi
the doctor checked my pulse.
bác sĩ đã kiểm tra mạch của tôi.
she felt her heart pulses quicken.
cô ấy cảm thấy nhịp tim của mình nhanh hơn.
pulses are a great source of protein.
đậu là một nguồn protein tuyệt vời.
he listened to the pulses of the music.
anh ấy lắng nghe nhịp điệu của âm nhạc.
the pulses of the machine were steady.
nhịp của máy ổn định.
farmers grow various pulses for food.
nhà nông trồng nhiều loại đậu để làm thực phẩm.
she monitored the pulses of the patient.
cô ấy theo dõi nhịp của bệnh nhân.
pulses can be cooked in many ways.
đậu có thể được nấu theo nhiều cách.
the electrical pulses triggered the device.
những xung điện đã kích hoạt thiết bị.
he enjoys the rhythmic pulses of the drum.
anh ấy thích những nhịp điệu âm thanh của trống.
pulses of energy
những xung năng lượng
pulses of light
những xung ánh sáng
pulses in rhythm
những xung theo nhịp điệu
pulses of sound
những xung âm thanh
pulses of excitement
những xung phấn khích
pulses of joy
những xung vui sướng
pulses of life
những xung của sự sống
pulses of heat
những xung nhiệt
pulses of blood
những xung của máu
pulses of change
những xung của sự thay đổi
the doctor checked my pulse.
bác sĩ đã kiểm tra mạch của tôi.
she felt her heart pulses quicken.
cô ấy cảm thấy nhịp tim của mình nhanh hơn.
pulses are a great source of protein.
đậu là một nguồn protein tuyệt vời.
he listened to the pulses of the music.
anh ấy lắng nghe nhịp điệu của âm nhạc.
the pulses of the machine were steady.
nhịp của máy ổn định.
farmers grow various pulses for food.
nhà nông trồng nhiều loại đậu để làm thực phẩm.
she monitored the pulses of the patient.
cô ấy theo dõi nhịp của bệnh nhân.
pulses can be cooked in many ways.
đậu có thể được nấu theo nhiều cách.
the electrical pulses triggered the device.
những xung điện đã kích hoạt thiết bị.
he enjoys the rhythmic pulses of the drum.
anh ấy thích những nhịp điệu âm thanh của trống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay