heart throbs
tim đập
pain throbs
đau đớn dâng trào
music throbs
nhạc dâng trào
life throbs
cuộc sống dâng trào
city throbs
thành phố náo nhiệt
energy throbs
năng lượng dâng trào
love throbs
tình yêu dâng trào
time throbs
thời gian trôi qua
emotion throbs
cảm xúc dâng trào
heartbeat throbs
nhịp tim đập
my heart throbs with excitement when i see her.
Trái tim tôi đập mạnh vì phấn khích khi tôi nhìn thấy cô ấy.
the music throbs in my chest, making me want to dance.
Nhạc vang vọng trong lồng ngực tôi, khiến tôi muốn nhảy múa.
his head began to throb after a long day at work.
Đầu anh bắt đầu nhức đầu sau một ngày dài làm việc.
she can feel the adrenaline throbbing through her veins.
Cô ấy có thể cảm thấy adrenaline đập mạnh trong mạch máu của mình.
the city throbs with life during the festival.
Thành phố tràn đầy sức sống trong suốt lễ hội.
his heart throbs with fear as he approaches the edge.
Trái tim anh đập mạnh vì sợ hãi khi anh tiến đến mép vực.
the bass throbs in the club, creating an electric atmosphere.
Tiếng bass đập mạnh trong câu lạc bộ, tạo ra một không khí điện tử.
every time i think of the accident, my heart throbs.
Mỗi khi tôi nghĩ về tai nạn, trái tim tôi đập mạnh.
the throbbing pain in her ankle made it hard to walk.
Cơn đau nhức ở mắt cá chân khiến cô ấy khó đi lại.
as the countdown began, the excitement in the room throbbed.
Khi đếm ngược bắt đầu, sự phấn khích trong phòng tăng lên.
heart throbs
tim đập
pain throbs
đau đớn dâng trào
music throbs
nhạc dâng trào
life throbs
cuộc sống dâng trào
city throbs
thành phố náo nhiệt
energy throbs
năng lượng dâng trào
love throbs
tình yêu dâng trào
time throbs
thời gian trôi qua
emotion throbs
cảm xúc dâng trào
heartbeat throbs
nhịp tim đập
my heart throbs with excitement when i see her.
Trái tim tôi đập mạnh vì phấn khích khi tôi nhìn thấy cô ấy.
the music throbs in my chest, making me want to dance.
Nhạc vang vọng trong lồng ngực tôi, khiến tôi muốn nhảy múa.
his head began to throb after a long day at work.
Đầu anh bắt đầu nhức đầu sau một ngày dài làm việc.
she can feel the adrenaline throbbing through her veins.
Cô ấy có thể cảm thấy adrenaline đập mạnh trong mạch máu của mình.
the city throbs with life during the festival.
Thành phố tràn đầy sức sống trong suốt lễ hội.
his heart throbs with fear as he approaches the edge.
Trái tim anh đập mạnh vì sợ hãi khi anh tiến đến mép vực.
the bass throbs in the club, creating an electric atmosphere.
Tiếng bass đập mạnh trong câu lạc bộ, tạo ra một không khí điện tử.
every time i think of the accident, my heart throbs.
Mỗi khi tôi nghĩ về tai nạn, trái tim tôi đập mạnh.
the throbbing pain in her ankle made it hard to walk.
Cơn đau nhức ở mắt cá chân khiến cô ấy khó đi lại.
as the countdown began, the excitement in the room throbbed.
Khi đếm ngược bắt đầu, sự phấn khích trong phòng tăng lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay