hole puncher
máy đấm lỗ
ticket puncher
máy đấm vé
Packng tools, Packing cutter, Gasket cutter, SWG winding machine, bending machine, Groover, Angling machine, Double jacketed machine, Gasket cutting machine, Puncher, Calender, Braider and so on.
Dụng cụ đóng gói, Máy cắt đóng gói, Máy cắt gioăng, Máy quấn SWG, Máy uốn, Máy câu, Máy có lớp lót đôi, Máy cắt gioăng, Máy đấm, Máy cán, Máy bện và cứ thế.
The office puncher is used to make holes in paper.
Máy đấm văn phòng được sử dụng để tạo lỗ trên giấy.
He is known as the best puncher in the boxing ring.
Anh ta được biết đến là người đấm cú đấm hay nhất trên sàn đấu quyền anh.
She used the hole puncher to organize her documents.
Cô ấy sử dụng máy đấm lỗ để sắp xếp tài liệu của mình.
The puncher delivered a powerful blow to his opponent.
Người đấm đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ vào đối thủ của mình.
The leather puncher is used to create holes in belts and straps.
Máy đấm da được sử dụng để tạo lỗ trên dây đai và dây đeo.
The puncher's technique and speed impressed the audience.
Kỹ thuật và tốc độ của người đấm đã gây ấn tượng với khán giả.
He used the ticket puncher to validate passengers' tickets.
Anh ta sử dụng máy đấm vé để xác thực vé của hành khách.
The puncher trained diligently to improve his skills.
Người đấm luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình.
The metal puncher is essential for creating holes in metal sheets.
Máy đấm kim loại là điều cần thiết để tạo lỗ trên tấm kim loại.
She relied on her trusty hole puncher to prepare for the presentation.
Cô ấy dựa vào máy đấm lỗ đáng tin cậy của mình để chuẩn bị cho buổi thuyết trình.
hole puncher
máy đấm lỗ
ticket puncher
máy đấm vé
Packng tools, Packing cutter, Gasket cutter, SWG winding machine, bending machine, Groover, Angling machine, Double jacketed machine, Gasket cutting machine, Puncher, Calender, Braider and so on.
Dụng cụ đóng gói, Máy cắt đóng gói, Máy cắt gioăng, Máy quấn SWG, Máy uốn, Máy câu, Máy có lớp lót đôi, Máy cắt gioăng, Máy đấm, Máy cán, Máy bện và cứ thế.
The office puncher is used to make holes in paper.
Máy đấm văn phòng được sử dụng để tạo lỗ trên giấy.
He is known as the best puncher in the boxing ring.
Anh ta được biết đến là người đấm cú đấm hay nhất trên sàn đấu quyền anh.
She used the hole puncher to organize her documents.
Cô ấy sử dụng máy đấm lỗ để sắp xếp tài liệu của mình.
The puncher delivered a powerful blow to his opponent.
Người đấm đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ vào đối thủ của mình.
The leather puncher is used to create holes in belts and straps.
Máy đấm da được sử dụng để tạo lỗ trên dây đai và dây đeo.
The puncher's technique and speed impressed the audience.
Kỹ thuật và tốc độ của người đấm đã gây ấn tượng với khán giả.
He used the ticket puncher to validate passengers' tickets.
Anh ta sử dụng máy đấm vé để xác thực vé của hành khách.
The puncher trained diligently to improve his skills.
Người đấm luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình.
The metal puncher is essential for creating holes in metal sheets.
Máy đấm kim loại là điều cần thiết để tạo lỗ trên tấm kim loại.
She relied on her trusty hole puncher to prepare for the presentation.
Cô ấy dựa vào máy đấm lỗ đáng tin cậy của mình để chuẩn bị cho buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay