| số nhiều | punishers |
The punisher handed out the appropriate consequences for the crime.
Kẻ trừng phạt đã đưa ra những hậu quả thích hợp cho tội ác.
She was known as the strict punisher among her students.
Cô được biết đến là người trừng phạt nghiêm khắc trong số học sinh của mình.
The punisher's role is to enforce discipline and maintain order.
Vai trò của kẻ trừng phạt là thực thi kỷ luật và duy trì trật tự.
He sees himself as a righteous punisher, delivering justice to those who deserve it.
Anh tự thấy mình là một kẻ trừng phạt chính nghĩa, mang lại công lý cho những kẻ đáng tội.
The punisher's identity was shrouded in mystery, striking fear into the hearts of wrongdoers.
Danh tính của kẻ trừng phạt bị che giấu trong bí ẩn, gây ra nỗi sợ hãi trong trái tim của những kẻ phạm tội.
The punisher's methods may be harsh, but they are effective in deterring crime.
Phương pháp của kẻ trừng phạt có thể khắc nghiệt, nhưng chúng có hiệu quả trong việc ngăn chặn tội phạm.
In the eyes of the law, the punisher must adhere to certain guidelines when meting out punishments.
Theo pháp luật, kẻ trừng phạt phải tuân thủ một số hướng dẫn khi thi hành hình phạt.
The punisher's reputation preceded him, causing even the most hardened criminals to think twice before crossing him.
Danh tiếng của kẻ trừng phạt đã đi trước anh ta, khiến ngay cả những kẻ phạm tội cứng đầu nhất cũng phải suy nghĩ kỹ trước khi đối đầu với anh ta.
As the punisher, he felt the weight of responsibility on his shoulders to ensure justice was served.
Với tư cách là kẻ trừng phạt, anh cảm thấy gánh nặng trách nhiệm trên vai để đảm bảo công lý được thực thi.
The punisher's presence alone was often enough to keep unruly behavior in check.
Sự hiện diện của kẻ trừng phạt thường là đủ để giữ cho hành vi mất trật tự được kiểm soát.
The punisher handed out the appropriate consequences for the crime.
Kẻ trừng phạt đã đưa ra những hậu quả thích hợp cho tội ác.
She was known as the strict punisher among her students.
Cô được biết đến là người trừng phạt nghiêm khắc trong số học sinh của mình.
The punisher's role is to enforce discipline and maintain order.
Vai trò của kẻ trừng phạt là thực thi kỷ luật và duy trì trật tự.
He sees himself as a righteous punisher, delivering justice to those who deserve it.
Anh tự thấy mình là một kẻ trừng phạt chính nghĩa, mang lại công lý cho những kẻ đáng tội.
The punisher's identity was shrouded in mystery, striking fear into the hearts of wrongdoers.
Danh tính của kẻ trừng phạt bị che giấu trong bí ẩn, gây ra nỗi sợ hãi trong trái tim của những kẻ phạm tội.
The punisher's methods may be harsh, but they are effective in deterring crime.
Phương pháp của kẻ trừng phạt có thể khắc nghiệt, nhưng chúng có hiệu quả trong việc ngăn chặn tội phạm.
In the eyes of the law, the punisher must adhere to certain guidelines when meting out punishments.
Theo pháp luật, kẻ trừng phạt phải tuân thủ một số hướng dẫn khi thi hành hình phạt.
The punisher's reputation preceded him, causing even the most hardened criminals to think twice before crossing him.
Danh tiếng của kẻ trừng phạt đã đi trước anh ta, khiến ngay cả những kẻ phạm tội cứng đầu nhất cũng phải suy nghĩ kỹ trước khi đối đầu với anh ta.
As the punisher, he felt the weight of responsibility on his shoulders to ensure justice was served.
Với tư cách là kẻ trừng phạt, anh cảm thấy gánh nặng trách nhiệm trên vai để đảm bảo công lý được thực thi.
The punisher's presence alone was often enough to keep unruly behavior in check.
Sự hiện diện của kẻ trừng phạt thường là đủ để giữ cho hành vi mất trật tự được kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay