purga

[Mỹ]/ˈpɜːɡə/
[Anh]/ˈpɜrɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơn bão tuyết mạnh xảy ra ở các khu vực tundra của Siberia phía bắc; một cơn bão tuyết ở các khu vực tundra của Siberia phía bắc

Cụm từ & Cách kết hợp

purga process

quy trình purga

purga method

phương pháp purga

purga system

hệ thống purga

purga tool

công cụ purga

purga operation

hoạt động purga

purga solution

giải pháp purga

purga technique

kỹ thuật purga

purga strategy

chiến lược purga

purga service

dịch vụ purga

purga plan

kế hoạch purga

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay