purifiable water
nước có thể làm sạch
being purifiable
được làm sạch
highly purifiable
rất có thể làm sạch
purifiable source
nguồn có thể làm sạch
purifiable process
quy trình làm sạch
purifiable system
hệ thống làm sạch
the water source is readily purifiable using activated carbon filters.
Nguồn nước có thể dễ dàng được làm sạch bằng các bộ lọc than hoạt tính.
is the air in this room purifiable to meet health standards?
Không khí trong phòng này có thể được làm sạch để đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe không?
the wastewater was found to be purifiable through a series of treatment processes.
Đã xác định được nước thải có thể được làm sạch thông qua một loạt các quy trình xử lý.
the goal is to develop a purifiable polymer for medical implants.
Mục tiêu là phát triển một loại polymer có thể làm sạch được cho các cấy ghép y tế.
the process aims to create a purifiable fuel source from biomass.
Quy trình này nhằm tạo ra một nguồn nhiên liệu có thể làm sạch được từ sinh khối.
the data stream is purifiable, removing noise and irrelevant information.
Dòng dữ liệu có thể được làm sạch, loại bỏ nhiễu và thông tin không liên quan.
the system allows for the purifiable extraction of valuable minerals.
Hệ thống cho phép chiết xuất các khoáng chất quý có thể làm sạch được.
the chemical compound is purifiable through recrystallization techniques.
Hợp chất hóa học có thể được làm sạch thông qua các kỹ thuật tái kết tinh.
the software provides tools for purifiable data analysis and reporting.
Phần mềm cung cấp các công cụ để phân tích và báo cáo dữ liệu có thể làm sạch được.
the research focuses on identifying purifiable rare earth elements.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nguyên tố đất hiếm có thể làm sạch được.
the industrial process requires a purifiable input material for optimal efficiency.
Quy trình công nghiệp yêu cầu một vật liệu đầu vào có thể làm sạch được để đạt hiệu suất tối ưu.
purifiable water
nước có thể làm sạch
being purifiable
được làm sạch
highly purifiable
rất có thể làm sạch
purifiable source
nguồn có thể làm sạch
purifiable process
quy trình làm sạch
purifiable system
hệ thống làm sạch
the water source is readily purifiable using activated carbon filters.
Nguồn nước có thể dễ dàng được làm sạch bằng các bộ lọc than hoạt tính.
is the air in this room purifiable to meet health standards?
Không khí trong phòng này có thể được làm sạch để đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe không?
the wastewater was found to be purifiable through a series of treatment processes.
Đã xác định được nước thải có thể được làm sạch thông qua một loạt các quy trình xử lý.
the goal is to develop a purifiable polymer for medical implants.
Mục tiêu là phát triển một loại polymer có thể làm sạch được cho các cấy ghép y tế.
the process aims to create a purifiable fuel source from biomass.
Quy trình này nhằm tạo ra một nguồn nhiên liệu có thể làm sạch được từ sinh khối.
the data stream is purifiable, removing noise and irrelevant information.
Dòng dữ liệu có thể được làm sạch, loại bỏ nhiễu và thông tin không liên quan.
the system allows for the purifiable extraction of valuable minerals.
Hệ thống cho phép chiết xuất các khoáng chất quý có thể làm sạch được.
the chemical compound is purifiable through recrystallization techniques.
Hợp chất hóa học có thể được làm sạch thông qua các kỹ thuật tái kết tinh.
the software provides tools for purifiable data analysis and reporting.
Phần mềm cung cấp các công cụ để phân tích và báo cáo dữ liệu có thể làm sạch được.
the research focuses on identifying purifiable rare earth elements.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nguyên tố đất hiếm có thể làm sạch được.
the industrial process requires a purifiable input material for optimal efficiency.
Quy trình công nghiệp yêu cầu một vật liệu đầu vào có thể làm sạch được để đạt hiệu suất tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay