purificación

[Mỹ]/pʊˌrɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/pjʊˌrɪfɪˈkeɪʃən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

proceso de purificación

sistema de purificación

purificación de aire

unidad de purificación

método de purificación

planta de purificación

tecnología de purificación

purificación del agua

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay