purists

[Mỹ]/ˈpjʊərɪsts/
[Anh]/ˈpjʊrɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tìm cách duy trì sự trong sáng trong ngôn ngữ và cách sử dụng; những người ủng hộ việc thanh lọc

Cụm từ & Cách kết hợp

art purists

người cứng nhắc về nghệ thuật

music purists

người cứng nhắc về âm nhạc

film purists

người cứng nhắc về phim ảnh

food purists

người cứng nhắc về ẩm thực

language purists

người cứng nhắc về ngôn ngữ

design purists

người cứng nhắc về thiết kế

style purists

người cứng nhắc về phong cách

culture purists

người cứng nhắc về văn hóa

tradition purists

người cứng nhắc về truyền thống

sports purists

người cứng nhắc về thể thao

Câu ví dụ

purists often criticize modern adaptations of classic literature.

Những người duy tâm thường chỉ trích những cải biên hiện đại của các tác phẩm văn học kinh điển.

many purists believe that traditional methods are superior.

Nhiều người duy tâm tin rằng các phương pháp truyền thống vượt trội hơn.

food purists insist on using only organic ingredients.

Những người duy tâm về thực phẩm khăng khăng chỉ sử dụng các thành phần hữu cơ.

purists argue that the essence of art is being lost.

Những người duy tâm cho rằng bản chất của nghệ thuật đang bị mất đi.

in music, purists often reject electronic instruments.

Trong âm nhạc, những người duy tâm thường từ chối các nhạc cụ điện tử.

film purists prefer watching movies in their original language.

Những người duy tâm về phim thích xem phim bằng ngôn ngữ gốc của chúng.

purists believe that true craftsmanship cannot be replicated.

Những người duy tâm tin rằng tay nghề thực sự không thể sao chép.

many purists feel that shortcuts undermine the quality of work.

Nhiều người duy tâm cảm thấy rằng những đường tắt làm suy yếu chất lượng công việc.

purists often seek authenticity in cultural practices.

Những người duy tâm thường tìm kiếm sự xác thực trong các hoạt động văn hóa.

in the world of wine, purists have strong opinions about blends.

Trong thế giới rượu vang, những người duy tâm có quan điểm mạnh mẽ về các loại rượu pha trộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay