sticklers for detail
người quá quan trọng với chi tiết
sticklers for rules
người quá quan trọng với các quy tắc
sticklers for accuracy
người quá quan trọng với độ chính xác
sticklers for quality
người quá quan trọng với chất lượng
sticklers for time
người quá quan trọng với thời gian
sticklers for grammar
người quá quan trọng với ngữ pháp
sticklers for perfection
người quá quan trọng với sự hoàn hảo
sticklers for cleanliness
người quá quan trọng với sự sạch sẽ
sticklers for process
người quá quan trọng với quy trình
sticklers for performance
người quá quan trọng với hiệu suất
sticklers for detail often excel in fields like editing.
Những người quá chú trọng đến chi tiết thường vượt trội trong các lĩnh vực như biên tập.
my parents are sticklers for punctuality.
Bố mẹ tôi rất coi trọng sự đúng giờ.
teachers are often sticklers for proper grammar.
Giáo viên thường rất coi trọng ngữ pháp chính xác.
he's a stickler for following the rules.
Anh ấy rất coi trọng việc tuân thủ các quy tắc.
some people are sticklers for cleanliness in their homes.
Một số người rất coi trọng sự sạch sẽ trong nhà của họ.
as a stickler for accuracy, she double-checks her work.
Với tư cách là người quá chú trọng đến độ chính xác, cô ấy luôn kiểm tra lại công việc của mình.
sticklers for tradition often resist change.
Những người quá coi trọng truyền thống thường chống lại sự thay đổi.
he's a stickler for following the schedule.
Anh ấy rất coi trọng việc tuân thủ lịch trình.
in our meetings, we have sticklers for protocol.
Trong các cuộc họp của chúng tôi, có những người rất coi trọng quy trình.
being a stickler for quality, she only buys the best.
Với tư cách là người quá chú trọng đến chất lượng, cô ấy chỉ mua những sản phẩm tốt nhất.
sticklers for detail
người quá quan trọng với chi tiết
sticklers for rules
người quá quan trọng với các quy tắc
sticklers for accuracy
người quá quan trọng với độ chính xác
sticklers for quality
người quá quan trọng với chất lượng
sticklers for time
người quá quan trọng với thời gian
sticklers for grammar
người quá quan trọng với ngữ pháp
sticklers for perfection
người quá quan trọng với sự hoàn hảo
sticklers for cleanliness
người quá quan trọng với sự sạch sẽ
sticklers for process
người quá quan trọng với quy trình
sticklers for performance
người quá quan trọng với hiệu suất
sticklers for detail often excel in fields like editing.
Những người quá chú trọng đến chi tiết thường vượt trội trong các lĩnh vực như biên tập.
my parents are sticklers for punctuality.
Bố mẹ tôi rất coi trọng sự đúng giờ.
teachers are often sticklers for proper grammar.
Giáo viên thường rất coi trọng ngữ pháp chính xác.
he's a stickler for following the rules.
Anh ấy rất coi trọng việc tuân thủ các quy tắc.
some people are sticklers for cleanliness in their homes.
Một số người rất coi trọng sự sạch sẽ trong nhà của họ.
as a stickler for accuracy, she double-checks her work.
Với tư cách là người quá chú trọng đến độ chính xác, cô ấy luôn kiểm tra lại công việc của mình.
sticklers for tradition often resist change.
Những người quá coi trọng truyền thống thường chống lại sự thay đổi.
he's a stickler for following the schedule.
Anh ấy rất coi trọng việc tuân thủ lịch trình.
in our meetings, we have sticklers for protocol.
Trong các cuộc họp của chúng tôi, có những người rất coi trọng quy trình.
being a stickler for quality, she only buys the best.
Với tư cách là người quá chú trọng đến chất lượng, cô ấy chỉ mua những sản phẩm tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay