purrs

[Mỹ]/pɜːrz/
[Anh]/pɜrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (của một con mèo) phát ra âm thanh liên tục thấp thể hiện sự hạnh phúc; (của một người) diễn đạt sự hài lòng bằng một giọng nói nhẹ nhàng, vui vẻ; nói nhỏ trong một tông giọng nhẹ nhàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft purrs

tiếng kêu rừ rừ nhẹ nhàng

gentle purrs

tiếng kêu rừ rừ dịu dàng

happy purrs

tiếng kêu rừ rừ vui vẻ

loud purrs

tiếng kêu rừ rừ lớn

contented purrs

tiếng kêu rừ rừ mãn nguyện

playful purrs

tiếng kêu rừ rừ nghịch ngợm

warm purrs

tiếng kêu rừ rừ ấm áp

sweet purrs

tiếng kêu rừ rừ ngọt ngào

low purrs

tiếng kêu rừ rừ nhỏ

soothing purrs

tiếng kêu rừ rừ êm dịu

Câu ví dụ

the cat purrs softly on my lap.

con mèo rù rì nhẹ nhàng trên lòng tôi.

she loves when her cat purrs.

cô ấy thích khi mèo của cô ấy rù rì.

the kitten purrs when it's happy.

mèo con rù rì khi nó vui vẻ.

he gently strokes the cat as it purrs.

anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve mèo khi nó rù rì.

the sound of purrs is calming.

tiếng rù rì thật thư giãn.

she knows her cat purrs for attention.

cô ấy biết mèo của cô ấy rù rì để đòi sự chú ý.

the cat purrs loudly when fed.

con mèo rù rì lớn tiếng khi được cho ăn.

his cat purrs contentedly after playing.

con mèo của anh ấy rù rì một cách mãn nguyện sau khi chơi xong.

they enjoy listening to their cat's purrs.

họ thích nghe mèo của họ rù rì.

the soothing purrs of the cat fill the room.

tiếng rù rì êm dịu của con mèo tràn ngập căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay