soft purrs
tiếng kêu rừ rừ nhẹ nhàng
gentle purrs
tiếng kêu rừ rừ dịu dàng
happy purrs
tiếng kêu rừ rừ vui vẻ
loud purrs
tiếng kêu rừ rừ lớn
contented purrs
tiếng kêu rừ rừ mãn nguyện
playful purrs
tiếng kêu rừ rừ nghịch ngợm
warm purrs
tiếng kêu rừ rừ ấm áp
sweet purrs
tiếng kêu rừ rừ ngọt ngào
low purrs
tiếng kêu rừ rừ nhỏ
soothing purrs
tiếng kêu rừ rừ êm dịu
the cat purrs softly on my lap.
con mèo rù rì nhẹ nhàng trên lòng tôi.
she loves when her cat purrs.
cô ấy thích khi mèo của cô ấy rù rì.
the kitten purrs when it's happy.
mèo con rù rì khi nó vui vẻ.
he gently strokes the cat as it purrs.
anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve mèo khi nó rù rì.
the sound of purrs is calming.
tiếng rù rì thật thư giãn.
she knows her cat purrs for attention.
cô ấy biết mèo của cô ấy rù rì để đòi sự chú ý.
the cat purrs loudly when fed.
con mèo rù rì lớn tiếng khi được cho ăn.
his cat purrs contentedly after playing.
con mèo của anh ấy rù rì một cách mãn nguyện sau khi chơi xong.
they enjoy listening to their cat's purrs.
họ thích nghe mèo của họ rù rì.
the soothing purrs of the cat fill the room.
tiếng rù rì êm dịu của con mèo tràn ngập căn phòng.
soft purrs
tiếng kêu rừ rừ nhẹ nhàng
gentle purrs
tiếng kêu rừ rừ dịu dàng
happy purrs
tiếng kêu rừ rừ vui vẻ
loud purrs
tiếng kêu rừ rừ lớn
contented purrs
tiếng kêu rừ rừ mãn nguyện
playful purrs
tiếng kêu rừ rừ nghịch ngợm
warm purrs
tiếng kêu rừ rừ ấm áp
sweet purrs
tiếng kêu rừ rừ ngọt ngào
low purrs
tiếng kêu rừ rừ nhỏ
soothing purrs
tiếng kêu rừ rừ êm dịu
the cat purrs softly on my lap.
con mèo rù rì nhẹ nhàng trên lòng tôi.
she loves when her cat purrs.
cô ấy thích khi mèo của cô ấy rù rì.
the kitten purrs when it's happy.
mèo con rù rì khi nó vui vẻ.
he gently strokes the cat as it purrs.
anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve mèo khi nó rù rì.
the sound of purrs is calming.
tiếng rù rì thật thư giãn.
she knows her cat purrs for attention.
cô ấy biết mèo của cô ấy rù rì để đòi sự chú ý.
the cat purrs loudly when fed.
con mèo rù rì lớn tiếng khi được cho ăn.
his cat purrs contentedly after playing.
con mèo của anh ấy rù rì một cách mãn nguyện sau khi chơi xong.
they enjoy listening to their cat's purrs.
họ thích nghe mèo của họ rù rì.
the soothing purrs of the cat fill the room.
tiếng rù rì êm dịu của con mèo tràn ngập căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay