| số nhiều | pursuals |
in pursual
trong quá trình theo đuổi
pursual of goals
theo đuổi mục tiêu
pursual of dreams
theo đuổi ước mơ
pursual of happiness
theo đuổi hạnh phúc
pursual of success
theo đuổi thành công
pursual of knowledge
theo đuổi kiến thức
pursual of justice
theo đuổi công lý
pursual of excellence
theo đuổi sự xuất sắc
pursual of truth
theo đuổi sự thật
pursual of peace
theo đuổi hòa bình
his pursual of knowledge led him to various universities.
Nỗ lực tìm kiếm kiến thức của anh ấy đã dẫn anh ấy đến nhiều trường đại học.
in pursual of her dreams, she worked tirelessly.
Trong quá trình theo đuổi ước mơ của mình, cô ấy đã làm việc không mệt mỏi.
the company's pursual of innovation has set it apart from competitors.
Sự tìm kiếm đổi mới của công ty đã khiến nó khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.
his pursual of a healthy lifestyle includes regular exercise.
Nỗ lực theo đuổi lối sống lành mạnh của anh ấy bao gồm việc tập thể dục thường xuyên.
she was commended for her pursual of excellence in her field.
Cô ấy được khen ngợi vì sự nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
the pursual of happiness is a common goal for many people.
Việc theo đuổi hạnh phúc là một mục tiêu chung của nhiều người.
in pursual of justice, the lawyer worked late into the night.
Trong quá trình theo đuổi công lý, luật sư đã làm việc thâu đêm.
his relentless pursual of success inspired his peers.
Sự nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những đồng nghiệp của anh ấy.
the pursual of environmental sustainability is crucial for the future.
Việc theo đuổi tính bền vững về môi trường là rất quan trọng cho tương lai.
she dedicated her life to the pursual of scientific research.
Cô ấy dành cả cuộc đời để theo đuổi nghiên cứu khoa học.
in pursual
trong quá trình theo đuổi
pursual of goals
theo đuổi mục tiêu
pursual of dreams
theo đuổi ước mơ
pursual of happiness
theo đuổi hạnh phúc
pursual of success
theo đuổi thành công
pursual of knowledge
theo đuổi kiến thức
pursual of justice
theo đuổi công lý
pursual of excellence
theo đuổi sự xuất sắc
pursual of truth
theo đuổi sự thật
pursual of peace
theo đuổi hòa bình
his pursual of knowledge led him to various universities.
Nỗ lực tìm kiếm kiến thức của anh ấy đã dẫn anh ấy đến nhiều trường đại học.
in pursual of her dreams, she worked tirelessly.
Trong quá trình theo đuổi ước mơ của mình, cô ấy đã làm việc không mệt mỏi.
the company's pursual of innovation has set it apart from competitors.
Sự tìm kiếm đổi mới của công ty đã khiến nó khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.
his pursual of a healthy lifestyle includes regular exercise.
Nỗ lực theo đuổi lối sống lành mạnh của anh ấy bao gồm việc tập thể dục thường xuyên.
she was commended for her pursual of excellence in her field.
Cô ấy được khen ngợi vì sự nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
the pursual of happiness is a common goal for many people.
Việc theo đuổi hạnh phúc là một mục tiêu chung của nhiều người.
in pursual of justice, the lawyer worked late into the night.
Trong quá trình theo đuổi công lý, luật sư đã làm việc thâu đêm.
his relentless pursual of success inspired his peers.
Sự nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những đồng nghiệp của anh ấy.
the pursual of environmental sustainability is crucial for the future.
Việc theo đuổi tính bền vững về môi trường là rất quan trọng cho tương lai.
she dedicated her life to the pursual of scientific research.
Cô ấy dành cả cuộc đời để theo đuổi nghiên cứu khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay