joint endeavor
nỗ lực chung
collective endeavor
nỗ lực tập thể
personal endeavor
nỗ lực cá nhân
shared endeavor
nỗ lực chia sẻ
significant endeavor
nỗ lực đáng kể
noble endeavor
nỗ lực cao thượng
great endeavor
nỗ lực lớn
new endeavor
nỗ lực mới
ongoing endeavor
nỗ lực đang diễn ra
future endeavor
nỗ lực trong tương lai
we must endeavor to improve our communication skills.
chúng ta phải nỗ lực cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
her endeavor to learn new languages is impressive.
nỗ lực học các ngôn ngữ mới của cô ấy rất ấn tượng.
they will endeavor to complete the project on time.
họ sẽ nỗ lực hoàn thành dự án đúng thời hạn.
it's important to endeavor for personal growth.
rất quan trọng để nỗ lực cho sự phát triển cá nhân.
his endeavor in the field of science is commendable.
nỗ lực của anh ấy trong lĩnh vực khoa học rất đáng khen ngợi.
we should endeavor to understand different cultures.
chúng ta nên nỗ lực để hiểu các nền văn hóa khác nhau.
she made a great endeavor to help the community.
cô ấy đã có một nỗ lực lớn để giúp đỡ cộng đồng.
our team will endeavor to exceed expectations.
đội ngũ của chúng tôi sẽ nỗ lực vượt quá mong đợi.
he continues to endeavor in his artistic pursuits.
anh ấy tiếp tục nỗ lực trong các hoạt động nghệ thuật của mình.
they endeavor to create a more sustainable environment.
họ nỗ lực tạo ra một môi trường bền vững hơn.
joint endeavor
nỗ lực chung
collective endeavor
nỗ lực tập thể
personal endeavor
nỗ lực cá nhân
shared endeavor
nỗ lực chia sẻ
significant endeavor
nỗ lực đáng kể
noble endeavor
nỗ lực cao thượng
great endeavor
nỗ lực lớn
new endeavor
nỗ lực mới
ongoing endeavor
nỗ lực đang diễn ra
future endeavor
nỗ lực trong tương lai
we must endeavor to improve our communication skills.
chúng ta phải nỗ lực cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
her endeavor to learn new languages is impressive.
nỗ lực học các ngôn ngữ mới của cô ấy rất ấn tượng.
they will endeavor to complete the project on time.
họ sẽ nỗ lực hoàn thành dự án đúng thời hạn.
it's important to endeavor for personal growth.
rất quan trọng để nỗ lực cho sự phát triển cá nhân.
his endeavor in the field of science is commendable.
nỗ lực của anh ấy trong lĩnh vực khoa học rất đáng khen ngợi.
we should endeavor to understand different cultures.
chúng ta nên nỗ lực để hiểu các nền văn hóa khác nhau.
she made a great endeavor to help the community.
cô ấy đã có một nỗ lực lớn để giúp đỡ cộng đồng.
our team will endeavor to exceed expectations.
đội ngũ của chúng tôi sẽ nỗ lực vượt quá mong đợi.
he continues to endeavor in his artistic pursuits.
anh ấy tiếp tục nỗ lực trong các hoạt động nghệ thuật của mình.
they endeavor to create a more sustainable environment.
họ nỗ lực tạo ra một môi trường bền vững hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay