| số nhiều | purveyors |
a purveyor of lies.
một người bán kẻ dối trá.
He is a purveyor of fine wines.
Anh ấy là một người bán rượu ngon.
The company is a purveyor of luxury goods.
Công ty là một người bán hàng xa xỉ.
She is a purveyor of gourmet chocolates.
Cô ấy là một người bán sô cô la cao cấp.
The restaurant prides itself on being a purveyor of fresh seafood.
Nhà hàng tự hào là một người bán hải sản tươi sống.
As a purveyor of organic produce, they only sell locally sourced fruits and vegetables.
Với tư cách là một người bán thực phẩm hữu cơ, họ chỉ bán trái cây và rau quả có nguồn gốc địa phương.
The boutique is known as a purveyor of unique handmade jewelry pieces.
Cửa hàng boutique nổi tiếng là một người bán đồ trang sức thủ công độc đáo.
He has established himself as a purveyor of vintage clothing.
Anh ấy đã khẳng định mình là một người bán quần áo cổ điển.
The online store acts as a purveyor of eco-friendly products.
Cửa hàng trực tuyến hoạt động như một người bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.
The local bakery is a purveyor of freshly baked bread and pastries.
Tiệm bánh địa phương là một người bán bánh mì và bánh ngọt mới nướng.
She has become a trusted purveyor of skincare products in the beauty industry.
Cô ấy đã trở thành một người bán sản phẩm chăm sóc da đáng tin cậy trong ngành công nghiệp làm đẹp.
a purveyor of lies.
một người bán kẻ dối trá.
He is a purveyor of fine wines.
Anh ấy là một người bán rượu ngon.
The company is a purveyor of luxury goods.
Công ty là một người bán hàng xa xỉ.
She is a purveyor of gourmet chocolates.
Cô ấy là một người bán sô cô la cao cấp.
The restaurant prides itself on being a purveyor of fresh seafood.
Nhà hàng tự hào là một người bán hải sản tươi sống.
As a purveyor of organic produce, they only sell locally sourced fruits and vegetables.
Với tư cách là một người bán thực phẩm hữu cơ, họ chỉ bán trái cây và rau quả có nguồn gốc địa phương.
The boutique is known as a purveyor of unique handmade jewelry pieces.
Cửa hàng boutique nổi tiếng là một người bán đồ trang sức thủ công độc đáo.
He has established himself as a purveyor of vintage clothing.
Anh ấy đã khẳng định mình là một người bán quần áo cổ điển.
The online store acts as a purveyor of eco-friendly products.
Cửa hàng trực tuyến hoạt động như một người bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.
The local bakery is a purveyor of freshly baked bread and pastries.
Tiệm bánh địa phương là một người bán bánh mì và bánh ngọt mới nướng.
She has become a trusted purveyor of skincare products in the beauty industry.
Cô ấy đã trở thành một người bán sản phẩm chăm sóc da đáng tin cậy trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay