purveyors

[Mỹ]/pəˈveɪ.əz/
[Anh]/pərˈveɪ.ɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà cung cấp hoặc nhà cung ứng hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

gourmet purveyors

nhà cung cấp ẩm thực cao cấp

local purveyors

nhà cung cấp địa phương

fine purveyors

nhà cung cấp cao cấp

artisanal purveyors

nhà cung cấp thủ công

trusted purveyors

nhà cung cấp đáng tin cậy

sustainable purveyors

nhà cung cấp bền vững

premium purveyors

nhà cung cấp cao cấp

specialty purveyors

nhà cung cấp chuyên biệt

exclusive purveyors

nhà cung cấp độc quyền

vintage purveyors

nhà cung cấp cổ điển

Câu ví dụ

the purveyors of fine wines are hosting a tasting event this weekend.

Những người cung cấp rượu vang hảo hạng đang tổ chức một sự kiện thử rượu vào cuối tuần này.

local purveyors often provide the freshest produce to restaurants.

Những người cung cấp địa phương thường cung cấp rau quả tươi nhất cho các nhà hàng.

purveyors of gourmet food have become increasingly popular.

Những người cung cấp thực phẩm cao cấp ngày càng trở nên phổ biến.

many purveyors specialize in organic and sustainable products.

Nhiều người cung cấp chuyên về các sản phẩm hữu cơ và bền vững.

the purveyors at the market offer a wide variety of cheeses.

Những người cung cấp tại chợ cung cấp nhiều loại pho mát.

purveyors of luxury goods are adapting to new consumer trends.

Những người cung cấp hàng hóa xa xỉ đang thích nghi với những xu hướng tiêu dùng mới.

we visited several purveyors to find the best ingredients for our dish.

Chúng tôi đã đến thăm một số người cung cấp để tìm những nguyên liệu tốt nhất cho món ăn của chúng tôi.

online purveyors have made shopping for specialty items easier.

Những người cung cấp trực tuyến đã giúp việc mua sắm các mặt hàng đặc biệt dễ dàng hơn.

the purveyors of artisanal bread are known for their unique recipes.

Những người cung cấp bánh mì thủ công nổi tiếng với những công thức độc đáo của họ.

purveyors in the area are committed to supporting local farmers.

Những người cung cấp trong khu vực cam kết hỗ trợ nông dân địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay