pusses

[Mỹ]/ˈpʌsɪz/
[Anh]/ˈpʌsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cô gái trẻ; mèo con; miệng, mặt; (Puss) một tên riêng; (Ger) Puss

Cụm từ & Cách kết hợp

cute pusses

mắt xoe

happy pusses

mắt sáng

playful pusses

mắt tinh nghịch

sleepy pusses

mắt nhắm mắt mở

fluffy pusses

mắt long lanh

loving pusses

mắt trìu mến

curious pusses

mắt tò mò

tiny pusses

mắt nhỏ xíu

silly pusses

mắt ngốc nghếch

friendly pusses

mắt thân thiện

Câu ví dụ

she loves to cuddle with her pusses on the couch.

Cô ấy thích được ôm ấp với những chú mèo của mình trên sofa.

my pusses always greet me at the door when i come home.

Những chú mèo của tôi luôn chào đón tôi ở cửa khi tôi về nhà.

he enjoys taking pictures of his pusses playing in the garden.

Anh ấy thích chụp ảnh những chú mèo của mình chơi trong vườn.

her pusses are always curious about new things in the house.

Những chú mèo của cô ấy luôn tò mò về những điều mới lạ trong nhà.

we need to buy more toys for the pusses to keep them entertained.

Chúng ta cần mua thêm đồ chơi cho những chú mèo để chúng được giải trí.

my pusses love to nap in the sun during the afternoon.

Những chú mèo của tôi thích ngủ trưa dưới ánh nắng vào buổi chiều.

she often talks to her pusses as if they understand her.

Cô ấy thường nói chuyện với những chú mèo của mình như thể chúng hiểu cô ấy.

his pusses have very distinct personalities and traits.

Những chú mèo của anh ấy có tính cách và đặc điểm rất khác nhau.

taking care of pusses can be a rewarding experience.

Việc chăm sóc những chú mèo có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

she adopted two pusses from the shelter last week.

Cô ấy đã nhận nuôi hai chú mèo từ trung tâm cứu trợ vào tuần trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay