the body began to putrify in the summer heat.
Cơ thể bắt đầu thối rữa trong cái nóng của mùa hè.
food left in a warm room will putrify quickly.
Thức ăn để trong phòng ấm sẽ thối rữa nhanh chóng.
without refrigeration, the meat can putrify within hours.
Không có tủ lạnh, thịt có thể thối rữa trong vài giờ.
in stagnant water, organic waste tends to putrify.
Trong nước đọng, chất thải hữu cơ có xu hướng thối rữa.
improper storage can cause the fish to putrify overnight.
Lưu trữ không đúng cách có thể khiến cá thối rữa trong một đêm.
garbage will putrify if the lid is left open.
Rác sẽ thối rữa nếu nắp được để hở.
the dead leaves putrify on the forest floor after rain.
Lá khô sẽ thối rữa trên mặt đất rừng sau cơn mưa.
old fruit can putrify and attract flies.
Quả cũ có thể thối rữa và thu hút ruồi.
heat and humidity make stored grains putrify faster.
Nhiệt độ và độ ẩm khiến ngũ cốc được lưu trữ thối rữa nhanh hơn.
the carcass will putrify unless it is removed promptly.
Thi thể sẽ thối rữa trừ khi được loại bỏ kịp thời.
raw sewage can putrify and create a foul odor.
Nước thải chưa qua xử lý có thể thối rữa và tạo ra mùi hôi khó chịu.
left unchecked, damp compost can putrify instead of breaking down cleanly.
Nếu không được kiểm soát, phân ẩm có thể thối rữa thay vì phân hủy một cách sạch sẽ.
the body began to putrify in the summer heat.
Cơ thể bắt đầu thối rữa trong cái nóng của mùa hè.
food left in a warm room will putrify quickly.
Thức ăn để trong phòng ấm sẽ thối rữa nhanh chóng.
without refrigeration, the meat can putrify within hours.
Không có tủ lạnh, thịt có thể thối rữa trong vài giờ.
in stagnant water, organic waste tends to putrify.
Trong nước đọng, chất thải hữu cơ có xu hướng thối rữa.
improper storage can cause the fish to putrify overnight.
Lưu trữ không đúng cách có thể khiến cá thối rữa trong một đêm.
garbage will putrify if the lid is left open.
Rác sẽ thối rữa nếu nắp được để hở.
the dead leaves putrify on the forest floor after rain.
Lá khô sẽ thối rữa trên mặt đất rừng sau cơn mưa.
old fruit can putrify and attract flies.
Quả cũ có thể thối rữa và thu hút ruồi.
heat and humidity make stored grains putrify faster.
Nhiệt độ và độ ẩm khiến ngũ cốc được lưu trữ thối rữa nhanh hơn.
the carcass will putrify unless it is removed promptly.
Thi thể sẽ thối rữa trừ khi được loại bỏ kịp thời.
raw sewage can putrify and create a foul odor.
Nước thải chưa qua xử lý có thể thối rữa và tạo ra mùi hôi khó chịu.
left unchecked, damp compost can putrify instead of breaking down cleanly.
Nếu không được kiểm soát, phân ẩm có thể thối rữa thay vì phân hủy một cách sạch sẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay