pyrolysis

[Mỹ]/ˌpaɪəˈrɒlɪsɪs/
[Anh]/ˌpaɪəˈrɑːlɪsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phân hủy của vật liệu hữu cơ ở nhiệt độ cao; nhiệt phân; sự nứt.
Word Forms
số nhiềupyrolyses

Cụm từ & Cách kết hợp

pyrolysis process

quá trình nhiệt phân

pyrolysis oil

dầu nhiệt phân

pyrolysis temperature

nhiệt độ nhiệt phân

pyrolysis gas

khí nhiệt phân

pyrolysis reaction

phản ứng nhiệt phân

pyrolysis char

char nhiệt phân

pyrolysis biomass

khối sinh học nhiệt phân

pyrolysis technology

công nghệ nhiệt phân

pyrolysis system

hệ thống nhiệt phân

pyrolysis feedstock

nguyên liệu nhiệt phân

Câu ví dụ

pyrolysis is a process used to convert organic materials into biochar.

pyrolysis là một quá trình được sử dụng để chuyển đổi vật liệu hữu cơ thành than sinh học.

researchers are studying the pyrolysis of plastic waste for sustainable energy.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quá trình nhiệt phân chất thải nhựa để có được năng lượng bền vững.

pyrolysis can produce valuable chemicals from biomass.

nhiệt phân có thể sản xuất các hóa chất có giá trị từ sinh khối.

the pyrolysis process requires high temperatures to break down materials.

quá trình nhiệt phân đòi hỏi nhiệt độ cao để phân hủy vật liệu.

one advantage of pyrolysis is its ability to reduce waste volume significantly.

một ưu điểm của nhiệt phân là khả năng giảm đáng kể thể tích chất thải.

pyrolysis technology is gaining popularity in waste management strategies.

công nghệ nhiệt phân đang ngày càng trở nên phổ biến trong các chiến lược quản lý chất thải.

during pyrolysis, gases and oils are released as byproducts.

trong quá trình nhiệt phân, các khí và dầu được giải phóng như các sản phẩm phụ.

pyrolysis can help in the production of renewable fuels.

nhiệt phân có thể giúp sản xuất nhiên liệu tái tạo.

the efficiency of pyrolysis can be affected by feedstock composition.

hiệu quả của nhiệt phân có thể bị ảnh hưởng bởi thành phần nguyên liệu.

scientists are exploring the use of pyrolysis in carbon capture technologies.

các nhà khoa học đang khám phá việc sử dụng nhiệt phân trong các công nghệ thu giữ carbon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay