qabalas

[Mỹ]/kəˈbɑːləz/
[Anh]/kəˈbɑːləz/

Dịch

n. Truyền thống thần bí trong Do Thái giáo liên quan đến việc diễn giải kinh thánh theo cách bí ẩn (dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient qabalas

qabalas cổ xưa

mystical qabalas

qabalas huyền bí

qabalas tradition

truyền thống qabalas

esoteric qabalas

qabalas bí truyền

sacred qabalas

qabalas thiêng liêng

qabalas wisdom

tri thức qabalas

studying qabalas

học hỏi qabalas

qabalas philosophy

triết lý qabalas

hidden qabalas

qabalas ẩn giấu

qabalas knowledge

kiến thức qabalas

Câu ví dụ

the elders taught us the ancient qabalas during the ceremony.

Các bậc cao niên đã dạy chúng tôi những nghi lễ qabalas cổ xưa trong lễ nghi.

researchers are studying the historical qabalas of the community.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nghi lễ qabalas lịch sử của cộng đồng.

the spiritual qabalas have been passed down for generations.

Các nghi lễ qabalas tâm linh đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

she learned the traditional qabalas from her grandmother.

Cô ấy đã học các nghi lễ qabalas truyền thống từ bà ngoại của mình.

the museum displays sacred qabalas from the 18th century.

Bảo tàng trưng bày các nghi lễ qabalas thiêng liêng từ thế kỷ 18.

understanding these complex qabalas requires years of study.

Hiểu được những nghi lễ qabalas phức tạp này đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.

the tribe maintains ceremonial qabalas that date back centuries.

Tribe duy trì các nghi lễ qabalas nghi lễ có từ hàng thế kỷ trước.

modern scholars are rediscovering lost qabalas.

Các học giả hiện đại đang tái khám phá lại các nghi lễ qabalas bị mất tích.

the healer uses traditional qabalas in healing rituals.

Người chữa bệnh sử dụng các nghi lễ qabalas truyền thống trong các nghi lễ chữa bệnh.

these simple qabalas contain profound wisdom.

Các nghi lễ qabalas đơn giản này chứa đựng sự khôn ngoan sâu sắc.

the book explains the basic principles of qabalas.

Cuốn sách giải thích các nguyên tắc cơ bản của qabalas.

cultural preservationists are documenting endangered qabalas.

Các nhà bảo tồn văn hóa đang ghi chép lại các nghi lễ qabalas đang bị đe dọa.

practitioners gather annually to share their qabalas.

Các thực hành giả tụ họp hàng năm để chia sẻ các nghi lễ qabalas của họ.

the intricate qabalas symbolize the connection between humans and nature.

Các nghi lễ qabalas tinh xảo này tượng trưng cho mối liên hệ giữa con người và thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay