cabal

[Mỹ]/kə'bæl/
[Anh]/kə'bæl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một âm mưu bí mật hoặc một nhóm người tham gia vào âm mưu đó
vi. âm thầm thông đồng hoặc lập kế hoạch bí mật
Word Forms
thì quá khứcaballed
số nhiềucabals
hiện tại phân từcaballing
quá khứ phân từcaballed
ngôi thứ ba số ítcabals

Câu ví dụ

a cabal of dissidents.

một nhóm những người bất đồng chính kiến.

The cabal of politicians worked together to pass the controversial bill.

Nhóm các chính trị gia đã hợp tác để thông qua dự luật gây tranh cãi.

The cabal of investors manipulated the stock market for their own gain.

Nhóm các nhà đầu tư đã thao túng thị trường chứng khoán vì lợi ích của họ.

She suspected a cabal forming behind her back to undermine her authority.

Cô nghi ngờ có một nhóm người đang hình thành sau lưng cô để làm suy yếu quyền lực của cô.

The cabal was rumored to control the entire industry through backdoor deals.

Có tin đồn rằng nhóm người này kiểm soát toàn bộ ngành công nghiệp thông qua các thỏa thuận ngầm.

The cabal of hackers orchestrated a massive cyber attack on the government's systems.

Nhóm tin tặc đã dàn dựng một cuộc tấn công mạng lớn vào hệ thống của chính phủ.

They believed a cabal of elites was secretly pulling the strings in the company.

Họ tin rằng một nhóm những người có quyền lực cao cấp đang bí mật thao túng mọi thứ trong công ty.

The cabal of artists collaborated on a groundbreaking exhibition that drew international acclaim.

Nhóm các nghệ sĩ đã hợp tác trong một cuộc triển lãm đột phá được giới phê bình quốc tế đánh giá cao.

The cabal of scientists shared their research findings to advance the field of medicine.

Nhóm các nhà khoa học đã chia sẻ những phát hiện nghiên cứu của họ để thúc đẩy lĩnh vực y học.

The cabal of conspirators plotted to overthrow the government and seize power.

Nhóm những kẻ âm mưu đã lên kế hoạch lật đổ chính phủ và nắm quyền lực.

The cabal of executives made decisions behind closed doors that affected the entire company.

Nhóm các giám đốc điều hành đã đưa ra các quyết định sau cánh cửa mà ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay