| số nhiều | quenchers |
thirst quencher
chất giải khát
cool quencher
chất giải khát mát lạnh
fruit quencher
chất giải khát từ trái cây
refreshing quencher
chất giải khát sảng khoái
energy quencher
chất giải khát tăng năng lượng
quick quencher
chất giải khát nhanh chóng
natural quencher
chất giải khát tự nhiên
ice quencher
chất giải khát từ đá
sports quencher
chất giải khát thể thao
herbal quencher
chất giải khát từ thảo dược
the drink served as a perfect quencher on a hot day.
đồ uống đã phục vụ như một chất giải khát hoàn hảo vào một ngày nóng nực.
water is the best quencher for thirst.
nước là chất giải khát tốt nhất cho cơn khát.
she always keeps a quencher in her bag during summer.
cô ấy luôn giữ một chất giải khát trong túi của mình vào mùa hè.
a cold soda is a great quencher after exercise.
một lon soda lạnh là một chất giải khát tuyệt vời sau khi tập thể dục.
he prefers fruit juice as his favorite quencher.
anh ấy thích nước ép trái cây là chất giải khát yêu thích của mình.
the sports drink acted as an effective quencher.
đồ uống thể thao đã hoạt động như một chất giải khát hiệu quả.
during the hike, we packed a quencher to stay hydrated.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã chuẩn bị một chất giải khát để giữ đủ nước.
after the spicy meal, a cold beverage is a great quencher.
sau bữa ăn cay, một đồ uống lạnh là một chất giải khát tuyệt vời.
she found a refreshing quencher at the beach.
cô ấy tìm thấy một chất giải khát sảng khoái trên bãi biển.
they enjoyed a quencher while relaxing in the sun.
họ đã tận hưởng một chất giải khát trong khi thư giãn dưới ánh nắng.
thirst quencher
chất giải khát
cool quencher
chất giải khát mát lạnh
fruit quencher
chất giải khát từ trái cây
refreshing quencher
chất giải khát sảng khoái
energy quencher
chất giải khát tăng năng lượng
quick quencher
chất giải khát nhanh chóng
natural quencher
chất giải khát tự nhiên
ice quencher
chất giải khát từ đá
sports quencher
chất giải khát thể thao
herbal quencher
chất giải khát từ thảo dược
the drink served as a perfect quencher on a hot day.
đồ uống đã phục vụ như một chất giải khát hoàn hảo vào một ngày nóng nực.
water is the best quencher for thirst.
nước là chất giải khát tốt nhất cho cơn khát.
she always keeps a quencher in her bag during summer.
cô ấy luôn giữ một chất giải khát trong túi của mình vào mùa hè.
a cold soda is a great quencher after exercise.
một lon soda lạnh là một chất giải khát tuyệt vời sau khi tập thể dục.
he prefers fruit juice as his favorite quencher.
anh ấy thích nước ép trái cây là chất giải khát yêu thích của mình.
the sports drink acted as an effective quencher.
đồ uống thể thao đã hoạt động như một chất giải khát hiệu quả.
during the hike, we packed a quencher to stay hydrated.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã chuẩn bị một chất giải khát để giữ đủ nước.
after the spicy meal, a cold beverage is a great quencher.
sau bữa ăn cay, một đồ uống lạnh là một chất giải khát tuyệt vời.
she found a refreshing quencher at the beach.
cô ấy tìm thấy một chất giải khát sảng khoái trên bãi biển.
they enjoyed a quencher while relaxing in the sun.
họ đã tận hưởng một chất giải khát trong khi thư giãn dưới ánh nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay