thirst quenchers
Vietnamese_translation
energy quenchers
Vietnamese_translation
cool quenchers
Vietnamese_translation
summer quenchers
Vietnamese_translation
quenchers abound
Vietnamese_translation
finding quenchers
Vietnamese_translation
great quenchers
Vietnamese_translation
sweet quenchers
Vietnamese_translation
refreshing quenchers
Vietnamese_translation
we brought plenty of thirst quenchers for the long hike.
Chúng tôi đã mang theo nhiều đồ uống giải khát để cho chuyến đi bộ dài.
the lemonade and iced tea were refreshing quenchers on a hot day.
Chanh và trà đá là những đồ uống giải khát mát lạnh vào một ngày nắng nóng.
after the workout, the protein shake was a welcome quencher.
Sau buổi tập, shake protein là một đồ uống giải khát được đón chào.
the kids enjoyed the variety of fruity quenchers at the party.
Các em nhỏ thích thú với nhiều loại đồ uống giải khát có hương trái cây tại bữa tiệc.
these electrolyte quenchers are perfect for athletes after intense training.
Loại đồ uống giải khát điện giải này rất lý tưởng cho vận động viên sau khi tập luyện cường độ cao.
the convenience store offered a wide selection of cold quenchers.
Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống giải khát lạnh.
we need to restock the office with more water quenchers.
Chúng ta cần bổ sung thêm nhiều đồ uống giải khát nước cho văn phòng.
the refreshing quenchers helped us beat the summer heat.
Các đồ uống giải khát mát lạnh giúp chúng tôi vượt qua cái nóng của mùa hè.
the vending machine dispensed a range of sugary quenchers.
Máy bán hàng tự động cung cấp nhiều loại đồ uống giải khát có đường.
natural fruit quenchers are a healthier alternative to soda.
Đồ uống giải khát từ trái cây tự nhiên là một lựa chọn lành mạnh hơn so với nước ngọt.
the team celebrated their victory with celebratory quenchers.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những đồ uống giải khát ăn mừng.
thirst quenchers
Vietnamese_translation
energy quenchers
Vietnamese_translation
cool quenchers
Vietnamese_translation
summer quenchers
Vietnamese_translation
quenchers abound
Vietnamese_translation
finding quenchers
Vietnamese_translation
great quenchers
Vietnamese_translation
sweet quenchers
Vietnamese_translation
refreshing quenchers
Vietnamese_translation
we brought plenty of thirst quenchers for the long hike.
Chúng tôi đã mang theo nhiều đồ uống giải khát để cho chuyến đi bộ dài.
the lemonade and iced tea were refreshing quenchers on a hot day.
Chanh và trà đá là những đồ uống giải khát mát lạnh vào một ngày nắng nóng.
after the workout, the protein shake was a welcome quencher.
Sau buổi tập, shake protein là một đồ uống giải khát được đón chào.
the kids enjoyed the variety of fruity quenchers at the party.
Các em nhỏ thích thú với nhiều loại đồ uống giải khát có hương trái cây tại bữa tiệc.
these electrolyte quenchers are perfect for athletes after intense training.
Loại đồ uống giải khát điện giải này rất lý tưởng cho vận động viên sau khi tập luyện cường độ cao.
the convenience store offered a wide selection of cold quenchers.
Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống giải khát lạnh.
we need to restock the office with more water quenchers.
Chúng ta cần bổ sung thêm nhiều đồ uống giải khát nước cho văn phòng.
the refreshing quenchers helped us beat the summer heat.
Các đồ uống giải khát mát lạnh giúp chúng tôi vượt qua cái nóng của mùa hè.
the vending machine dispensed a range of sugary quenchers.
Máy bán hàng tự động cung cấp nhiều loại đồ uống giải khát có đường.
natural fruit quenchers are a healthier alternative to soda.
Đồ uống giải khát từ trái cây tự nhiên là một lựa chọn lành mạnh hơn so với nước ngọt.
the team celebrated their victory with celebratory quenchers.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những đồ uống giải khát ăn mừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay