quinarian

[Mỹ]/[ˈkwɪnəriən]/
[Anh]/[ˈkwɪnəriən]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho số chín; liên quan đến hoặc đặc trưng cho hệ Quinary.
n. Một số hoặc số lượng là chín.

Cụm từ & Cách kết hợp

quinarian thought

suy nghĩ về hệ thống ngũ nguyên

quinarian system

hệ thống ngũ nguyên

being quinarian

đang là ngũ nguyên

quinarian philosophy

triết lý ngũ nguyên

highly quinarian

rất ngũ nguyên

quinarian influence

ảnh hưởng của ngũ nguyên

embracing quinarianism

chấp nhận chủ nghĩa ngũ nguyên

a quinarian view

quan điểm ngũ nguyên

quinarian elements

các yếu tố ngũ nguyên

rooted in quinarianism

ăn sâu trong chủ nghĩa ngũ nguyên

Câu ví dụ

the quinarian system, though complex, offered a unique perspective on governance.

Hệ thống quinarian, dù phức tạp, đã cung cấp một góc nhìn độc đáo về quản trị.

his quinarian approach to problem-solving involved multiple interconnected factors.

Phương pháp quinarian của ông trong giải quyết vấn đề bao gồm nhiều yếu tố liên kết với nhau.

the philosopher's quinarian theory explored the balance of power within the state.

Lý thuyết quinarian của triết gia đã khám phá sự cân bằng quyền lực trong nhà nước.

she advocated for a quinarian model of education that fostered holistic development.

Cô ủng hộ mô hình giáo dục quinarian khuyến khích sự phát triển toàn diện.

the quinarian structure of the organization allowed for diverse roles and responsibilities.

Cấu trúc quinarian của tổ chức cho phép có các vai trò và trách nhiệm đa dạng.

understanding the quinarian framework is crucial for analyzing the political landscape.

Hiểu khung quinarian là rất quan trọng để phân tích bối cảnh chính trị.

the artist's quinarian composition blended various artistic elements seamlessly.

Bản phối khí quinarian của nghệ sĩ kết hợp các yếu tố nghệ thuật khác nhau một cách liền mạch.

he proposed a quinarian strategy for economic revitalization in the region.

Ông đề xuất chiến lược quinarian để phục hồi kinh tế trong khu vực.

the quinarian design of the building incorporated both functionality and aesthetics.

Thiết kế quinarian của tòa nhà kết hợp cả tính năng năng và thẩm mỹ.

their quinarian research project investigated the interplay of social, economic, and political forces.

Dự án nghiên cứu quinarian của họ đã điều tra sự tương tác giữa các lực lượng xã hội, kinh tế và chính trị.

the team utilized a quinarian approach to project management, ensuring comprehensive oversight.

Đội ngũ đã sử dụng phương pháp quinarian trong quản lý dự án, đảm bảo giám sát toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay