rrna synthesis
synthesis rRNA
rrna gene
gen rRNA
rrna processing
xử lý rRNA
rrna transcription
phiên mã rRNA
rrna production
sản xuất rRNA
rrna maturation
trưởng thành rRNA
rrna component
thành phần rRNA
rrna molecule
phân tử rRNA
rrna degradation
phân hủy rRNA
rrna editing
chỉnh sửa rRNA
rrna synthesis occurs in the nucleolus of eukaryotic cells.
Tổng hợp rRNA diễn ra ở nhân của tế bào nhân thực.
mutations in rrna genes can lead to ribosomal dysfunction.
Các đột biến trong gen rRNA có thể dẫn đến rối loạn chức năng ribosome.
rrna processing involves multiple enzymatic steps.
Việc xử lý rRNA liên quan đến nhiều bước enzym.
the ribosome contains three major rrna molecules.
Ribosome chứa ba phân tử rRNA chính.
rrna transcription is tightly regulated during cell growth.
Phiên bản chuyển mã rRNA được điều hòa chặt chẽ trong quá trình tăng trưởng tế bào.
rrna modification plays a crucial role in ribosome assembly.
Sự biến đổi rRNA đóng vai trò quan trọng trong quá trình lắp ráp ribosome.
scientists study rrna to understand evolutionary relationships.
Các nhà khoa học nghiên cứu rRNA để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
rrna binding sites are essential for protein synthesis.
Các vị trí liên kết rRNA rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein.
rrna degradation helps maintain cellular homeostasis.
Sự thoái hóa rRNA giúp duy trì cân bằng nội môi tế bào.
antibiotics can target bacterial rrna to inhibit growth.
Thuốc kháng sinh có thể nhắm vào rRNA của vi khuẩn để ức chế sự phát triển.
rrna levels serve as markers for cellular proliferation.
Mức độ rRNA đóng vai trò như các dấu hiệu cho sự tăng sinh tế bào.
the secondary structure of rrna determines its function.
Cấu trúc thứ cấp của rRNA quyết định chức năng của nó.
rrna synthesis
synthesis rRNA
rrna gene
gen rRNA
rrna processing
xử lý rRNA
rrna transcription
phiên mã rRNA
rrna production
sản xuất rRNA
rrna maturation
trưởng thành rRNA
rrna component
thành phần rRNA
rrna molecule
phân tử rRNA
rrna degradation
phân hủy rRNA
rrna editing
chỉnh sửa rRNA
rrna synthesis occurs in the nucleolus of eukaryotic cells.
Tổng hợp rRNA diễn ra ở nhân của tế bào nhân thực.
mutations in rrna genes can lead to ribosomal dysfunction.
Các đột biến trong gen rRNA có thể dẫn đến rối loạn chức năng ribosome.
rrna processing involves multiple enzymatic steps.
Việc xử lý rRNA liên quan đến nhiều bước enzym.
the ribosome contains three major rrna molecules.
Ribosome chứa ba phân tử rRNA chính.
rrna transcription is tightly regulated during cell growth.
Phiên bản chuyển mã rRNA được điều hòa chặt chẽ trong quá trình tăng trưởng tế bào.
rrna modification plays a crucial role in ribosome assembly.
Sự biến đổi rRNA đóng vai trò quan trọng trong quá trình lắp ráp ribosome.
scientists study rrna to understand evolutionary relationships.
Các nhà khoa học nghiên cứu rRNA để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
rrna binding sites are essential for protein synthesis.
Các vị trí liên kết rRNA rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein.
rrna degradation helps maintain cellular homeostasis.
Sự thoái hóa rRNA giúp duy trì cân bằng nội môi tế bào.
antibiotics can target bacterial rrna to inhibit growth.
Thuốc kháng sinh có thể nhắm vào rRNA của vi khuẩn để ức chế sự phát triển.
rrna levels serve as markers for cellular proliferation.
Mức độ rRNA đóng vai trò như các dấu hiệu cho sự tăng sinh tế bào.
the secondary structure of rrna determines its function.
Cấu trúc thứ cấp của rRNA quyết định chức năng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay