rabbinic

[Mỹ]/ræ'binik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôn ngữ Hebrew, ngôn ngữ Hebrew sau này
adj. liên quan đến các giáo sĩ Do Thái

Cụm từ & Cách kết hợp

rabbinic literature

văn học rabbinic

rabbinic traditions

truyền thống rabbinic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay