racemose

[Mỹ]/ˈreɪsəʊməs/
[Anh]/ˈreɪˌmoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hoa hoặc trái được sắp xếp theo chùm; có hình dạng giống như nho

Cụm từ & Cách kết hợp

racemose flower

hoa chùm

racemose inflorescence

cụm hoa chùm

racemose arrangement

bố trí dạng chùm

racemose cluster

chùm hoa

racemose growth

sự phát triển dạng chùm

racemose type

loại hoa chùm

racemose species

loài hoa chùm

racemose pattern

mẫu hoa chùm

racemose structure

cấu trúc hoa chùm

racemose form

dạng hoa chùm

Câu ví dụ

the plant has racemose flowers that bloom in spring.

cây có hoa chùm nở vào mùa xuân.

racemose inflorescences are common in many species.

cấu trúc hoa chùm phổ biến ở nhiều loài.

she studied the racemose structure of the plant.

cô ấy nghiên cứu cấu trúc hoa chùm của cây.

the racemose arrangement allows for better pollination.

bố trí hoa chùm cho phép thụ phấn tốt hơn.

botanists often describe racemose forms in their research.

các nhà thực vật học thường mô tả các hình thức hoa chùm trong nghiên cứu của họ.

racemose growth patterns can be observed in various flowers.

các kiểu mọc hoa chùm có thể được quan sát thấy ở nhiều loài hoa khác nhau.

the racemose cluster of berries is quite striking.

chùm quả mọng hoa chùm khá ấn tượng.

in botany, racemose refers to a specific type of flower arrangement.

trong thực vật học, hoa chùm đề cập đến một loại sắp xếp hoa cụ thể.

some trees exhibit racemose flowering behavior.

một số cây thể hiện hành vi ra hoa chùm.

the racemose feature of the plant aids in its reproduction.

đặc điểm hoa chùm của cây giúp cây sinh sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay