garden rakes
xẻng làm vườn
leaf rakes
xẻng thu lá
rakes leaves
nhặt lá
rakes soil
xới đất
rakes grass
xới cỏ
rakes up
dọn dẹp
rakes debris
dọn dẹp rác thải
rakes yard
dọn dẹp sân
rakes garden
dọn dẹp vườn
rakes leaves up
nhặt lá lên
she rakes the leaves every autumn.
Cô ấy nhặt lá mỗi mùa thu.
the gardener rakes the soil to prepare for planting.
Người làm vườn nhặt đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
he rakes in a lot of money from his business.
Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh của mình.
they raked the yard to make it look tidy.
Họ nhặt sân để trông ngăn nắp hơn.
she rakes through the files to find the document.
Cô ấy lướt qua các tập tin để tìm tài liệu.
the child rakes sand at the beach.
Đứa trẻ nhặt cát trên bãi biển.
he rakes up the leaves and puts them in a bag.
Anh ấy nhặt lá và bỏ vào túi.
she rakes her hair back into a ponytail.
Cô ấy chải tóc ra sau và buộc thành đuôi ngựa.
they raked together to finish the job quickly.
Họ hợp tác để hoàn thành công việc nhanh chóng.
the storm rakes the coastline with strong winds.
Cơn bão tàn phá bờ biển với những cơn gió mạnh.
garden rakes
xẻng làm vườn
leaf rakes
xẻng thu lá
rakes leaves
nhặt lá
rakes soil
xới đất
rakes grass
xới cỏ
rakes up
dọn dẹp
rakes debris
dọn dẹp rác thải
rakes yard
dọn dẹp sân
rakes garden
dọn dẹp vườn
rakes leaves up
nhặt lá lên
she rakes the leaves every autumn.
Cô ấy nhặt lá mỗi mùa thu.
the gardener rakes the soil to prepare for planting.
Người làm vườn nhặt đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
he rakes in a lot of money from his business.
Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh của mình.
they raked the yard to make it look tidy.
Họ nhặt sân để trông ngăn nắp hơn.
she rakes through the files to find the document.
Cô ấy lướt qua các tập tin để tìm tài liệu.
the child rakes sand at the beach.
Đứa trẻ nhặt cát trên bãi biển.
he rakes up the leaves and puts them in a bag.
Anh ấy nhặt lá và bỏ vào túi.
she rakes her hair back into a ponytail.
Cô ấy chải tóc ra sau và buộc thành đuôi ngựa.
they raked together to finish the job quickly.
Họ hợp tác để hoàn thành công việc nhanh chóng.
the storm rakes the coastline with strong winds.
Cơn bão tàn phá bờ biển với những cơn gió mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay