gathers dust
Tích tụ bụi bẩn
gathers momentum
Tích lũy động lượng
gathers speed
Tăng tốc
gathers attention
Tập trung sự chú ý
gathers data
Tổng hợp dữ liệu
gathered here
Tập trung tại đây
gathering storm
Bão đang hình thành
gathering support
Tổng hợp sự ủng hộ
gathering steam
Tăng tốc
gathering pace
Tăng nhịp độ
the family gathers around the dinner table every sunday.
Gia đình tụ họp quanh bàn ăn vào mỗi Chủ Nhật.
a crowd gathers to watch the street performer.
Một đám đông tụ tập để xem nghệ sĩ đường phố.
the team gathers for a strategy meeting before the game.
Đội ngũ tụ họp để thảo luận chiến lược trước trận đấu.
dust gathers on the unused furniture in the attic.
Bụi tích tụ trên những món đồ nội thất chưa sử dụng trong gác mái.
the community gathers for the annual town fair.
Cộng đồng tụ họp để tham gia hội chợ làng mạc hàng năm.
news reporters gather outside the courthouse.
Các nhà báo tập trung bên ngoài tòa án.
the protesters gather to demonstrate against the new law.
Các nhà hoạt động tụ họp để biểu tình chống lại luật mới.
data gathers from various sources for analysis.
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.
friends and family gathers to celebrate her birthday.
Bạn bè và gia đình tụ họp để tổ chức sinh nhật cho cô ấy.
the storm gathers strength over the ocean.
Bão tích lũy sức mạnh trên đại dương.
employees gathers in the conference room for the announcement.
Nhân viên tập trung trong phòng họp để nghe thông báo.
gathers dust
Tích tụ bụi bẩn
gathers momentum
Tích lũy động lượng
gathers speed
Tăng tốc
gathers attention
Tập trung sự chú ý
gathers data
Tổng hợp dữ liệu
gathered here
Tập trung tại đây
gathering storm
Bão đang hình thành
gathering support
Tổng hợp sự ủng hộ
gathering steam
Tăng tốc
gathering pace
Tăng nhịp độ
the family gathers around the dinner table every sunday.
Gia đình tụ họp quanh bàn ăn vào mỗi Chủ Nhật.
a crowd gathers to watch the street performer.
Một đám đông tụ tập để xem nghệ sĩ đường phố.
the team gathers for a strategy meeting before the game.
Đội ngũ tụ họp để thảo luận chiến lược trước trận đấu.
dust gathers on the unused furniture in the attic.
Bụi tích tụ trên những món đồ nội thất chưa sử dụng trong gác mái.
the community gathers for the annual town fair.
Cộng đồng tụ họp để tham gia hội chợ làng mạc hàng năm.
news reporters gather outside the courthouse.
Các nhà báo tập trung bên ngoài tòa án.
the protesters gather to demonstrate against the new law.
Các nhà hoạt động tụ họp để biểu tình chống lại luật mới.
data gathers from various sources for analysis.
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.
friends and family gathers to celebrate her birthday.
Bạn bè và gia đình tụ họp để tổ chức sinh nhật cho cô ấy.
the storm gathers strength over the ocean.
Bão tích lũy sức mạnh trên đại dương.
employees gathers in the conference room for the announcement.
Nhân viên tập trung trong phòng họp để nghe thông báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay