rang the bell
rung chuông
rang out loud
vang lớn
rang the door
rung cửa
rang his phone
rung điện thoại của anh ấy
rang the alarm
rung báo động
rang for help
kêu cứu
rang the chimes
rung những tiếng chuông nhỏ
rang in joy
vui mừng
rang the changes
thay đổi
rang my ears
làm xao nhĩ
rang the bell
rung chuông
rang out loud
vang lớn
rang the door
rung cửa
rang his phone
rung điện thoại của anh ấy
rang the alarm
rung báo động
rang for help
kêu cứu
rang the chimes
rung những tiếng chuông nhỏ
rang in joy
vui mừng
rang the changes
thay đổi
rang my ears
làm xao nhĩ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay