sounded good
nghe có vẻ ổn
sounded like
nghe như
sounded strange
nghe có vẻ kỳ lạ
sounded worried
nghe có vẻ lo lắng
sounded angry
nghe có vẻ tức giận
sounded familiar
nghe có vẻ quen thuộc
sounded hopeful
nghe có vẻ đầy hy vọng
sounding board
bảng phản hồi
sounded off
nghe có vẻ không ổn
sounded serious
nghe có vẻ nghiêm túc
the music sounded beautiful coming from the open window.
Nghe có vẻ âm nhạc thật tuyệt vời vọng ra từ cửa sổ mở.
he sounded worried when i asked about the project.
Anh ấy nghe có vẻ lo lắng khi tôi hỏi về dự án.
the old engine sounded rough and strained.
Động cơ cũ nghe có vẻ gầm gừ và quá tải.
her voice sounded tired after a long day at work.
Giọng cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
the alarm sounded at 6:00 am sharp.
Báo động vang vào lúc 6:00 sáng.
the plan sounded good in theory, but it was difficult to implement.
Kế hoạch nghe có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng khó thực hiện.
the dog sounded angry when the stranger approached.
Con chó nghe có vẻ tức giận khi người lạ đến gần.
the news sounded unbelievable at first.
Tin tức nghe có vẻ không thể tin được lúc đầu.
the guitar sounded amazing with the new strings.
Chiếc đàn guitar nghe có vẻ tuyệt vời với dây mới.
the child sounded excited about the upcoming birthday party.
Đứa trẻ nghe có vẻ hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
the lawyer sounded confident presenting his case.
Luật sư nghe có vẻ tự tin khi trình bày vụ án của mình.
sounded good
nghe có vẻ ổn
sounded like
nghe như
sounded strange
nghe có vẻ kỳ lạ
sounded worried
nghe có vẻ lo lắng
sounded angry
nghe có vẻ tức giận
sounded familiar
nghe có vẻ quen thuộc
sounded hopeful
nghe có vẻ đầy hy vọng
sounding board
bảng phản hồi
sounded off
nghe có vẻ không ổn
sounded serious
nghe có vẻ nghiêm túc
the music sounded beautiful coming from the open window.
Nghe có vẻ âm nhạc thật tuyệt vời vọng ra từ cửa sổ mở.
he sounded worried when i asked about the project.
Anh ấy nghe có vẻ lo lắng khi tôi hỏi về dự án.
the old engine sounded rough and strained.
Động cơ cũ nghe có vẻ gầm gừ và quá tải.
her voice sounded tired after a long day at work.
Giọng cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
the alarm sounded at 6:00 am sharp.
Báo động vang vào lúc 6:00 sáng.
the plan sounded good in theory, but it was difficult to implement.
Kế hoạch nghe có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng khó thực hiện.
the dog sounded angry when the stranger approached.
Con chó nghe có vẻ tức giận khi người lạ đến gần.
the news sounded unbelievable at first.
Tin tức nghe có vẻ không thể tin được lúc đầu.
the guitar sounded amazing with the new strings.
Chiếc đàn guitar nghe có vẻ tuyệt vời với dây mới.
the child sounded excited about the upcoming birthday party.
Đứa trẻ nghe có vẻ hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
the lawyer sounded confident presenting his case.
Luật sư nghe có vẻ tự tin khi trình bày vụ án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay