rankable

[Mỹ]/ˈræŋkəbl/
[Anh]/ˈræŋkəbl/

Dịch

adj. có thể được xếp hạng hoặc được gán một vị trí trong một thứ bậc hoặc danh sách

Cụm từ & Cách kết hợp

rankable content

nội dung có thể xếp hạng

rankable keywords

từ khóa có thể xếp hạng

easily rankable

dễ dàng xếp hạng

highly rankable

rất dễ xếp hạng

not rankable

không thể xếp hạng

rankable pages

trang có thể xếp hạng

most rankable

thường xuyên xếp hạng

rankable articles

bài viết có thể xếp hạng

locally rankable

khả năng xếp hạng địa phương

competitively rankable

cạnh tranh xếp hạng

Câu ví dụ

the products are ranked based on their quality ratings, making them easily rankable for consumers.

Các sản phẩm được xếp hạng dựa trên điểm chất lượng của chúng, khiến chúng dễ dàng được xếp hạng đối với người tiêu dùng.

students' academic performance is rankable using multiple evaluation criteria.

Thành tích học thuật của sinh viên có thể được xếp hạng bằng nhiều tiêu chí đánh giá.

this metric is highly rankable across different industries for benchmarking purposes.

Chỉ số này có thể được xếp hạng cao trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhằm mục đích so sánh.

the features make this software rankable among the best in its category.

Các tính năng khiến phần mềm này có thể được xếp hạng trong số những phần mềm tốt nhất trong danh mục của nó.

job candidates should be rankable based on their skills and experience.

Các ứng viên việc làm nên được xếp hạng dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm của họ.

these restaurants are rankable according to customer reviews and ratings.

Các nhà hàng này có thể được xếp hạng dựa trên đánh giá và xếp hạng của khách hàng.

the new ranking system makes all participants equally rankable.

Hệ thống xếp hạng mới khiến tất cả các thí sinh đều có thể được xếp hạng một cách công bằng.

performance metrics must be clearly defined to be rankable.

Các chỉ số hiệu suất phải được xác định rõ ràng để có thể được xếp hạng.

schools are rankable based on graduation rates and employment outcomes.

Các trường học có thể được xếp hạng dựa trên tỷ lệ tốt nghiệp và kết quả việc làm.

the data shows these stocks are rankable by their growth potential.

Dữ liệu cho thấy các cổ phiếu này có thể được xếp hạng dựa trên tiềm năng tăng trưởng của chúng.

researchers developed a framework to make subjective qualities rankable.

Nghiên cứu viên đã phát triển một khung để khiến các đặc tính chủ quan có thể được xếp hạng.

these travel destinations are rankable by their cultural significance and popularity.

Các điểm đến du lịch này có thể được xếp hạng dựa trên ý nghĩa văn hóa và độ phổ biến của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay