| số nhiều | rarefactions |
sound rarefaction
hiện tượng giãn âm
rarefaction process
quá trình giãn
rarefaction wave
sóng giãn
rarefaction zone
vùng giãn
rarefaction effect
hiệu ứng giãn
rarefaction phenomenon
hiện tượng giãn
rarefaction region
khu vực giãn
rarefaction rate
tốc độ giãn
rarefaction index
chỉ số giãn
rarefaction analysis
phân tích giãn
the rarefaction of air at high altitudes can affect breathing.
Sự giảm thưa của không khí ở độ cao lớn có thể ảnh hưởng đến quá trình hô hấp.
scientists study the rarefaction of sound waves in different environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự giảm thưa của sóng âm trong các môi trường khác nhau.
rarefaction occurs when the pressure in a gas decreases.
Sự giảm thưa xảy ra khi áp suất trong khí giảm.
the rarefaction of the atmosphere can lead to weather changes.
Sự giảm thưa của khí quyển có thể dẫn đến sự thay đổi thời tiết.
during a rarefaction event, particles can spread out more easily.
Trong một sự kiện giảm thưa, các hạt có thể phân tán dễ dàng hơn.
rarefaction is an important concept in acoustics.
Sự giảm thưa là một khái niệm quan trọng trong âm học.
the rarefaction of fluids can affect their flow properties.
Sự giảm thưa của các chất lỏng có thể ảnh hưởng đến các tính chất dòng chảy của chúng.
understanding rarefaction helps in designing better soundproofing materials.
Hiểu về sự giảm thưa giúp thiết kế các vật liệu cách âm tốt hơn.
rarefaction zones are critical in understanding wave propagation.
Các vùng giảm thưa rất quan trọng trong việc hiểu sự lan truyền sóng.
the rarefaction process can be observed in certain physical experiments.
Quá trình giảm thưa có thể được quan sát trong một số thí nghiệm vật lý.
sound rarefaction
hiện tượng giãn âm
rarefaction process
quá trình giãn
rarefaction wave
sóng giãn
rarefaction zone
vùng giãn
rarefaction effect
hiệu ứng giãn
rarefaction phenomenon
hiện tượng giãn
rarefaction region
khu vực giãn
rarefaction rate
tốc độ giãn
rarefaction index
chỉ số giãn
rarefaction analysis
phân tích giãn
the rarefaction of air at high altitudes can affect breathing.
Sự giảm thưa của không khí ở độ cao lớn có thể ảnh hưởng đến quá trình hô hấp.
scientists study the rarefaction of sound waves in different environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự giảm thưa của sóng âm trong các môi trường khác nhau.
rarefaction occurs when the pressure in a gas decreases.
Sự giảm thưa xảy ra khi áp suất trong khí giảm.
the rarefaction of the atmosphere can lead to weather changes.
Sự giảm thưa của khí quyển có thể dẫn đến sự thay đổi thời tiết.
during a rarefaction event, particles can spread out more easily.
Trong một sự kiện giảm thưa, các hạt có thể phân tán dễ dàng hơn.
rarefaction is an important concept in acoustics.
Sự giảm thưa là một khái niệm quan trọng trong âm học.
the rarefaction of fluids can affect their flow properties.
Sự giảm thưa của các chất lỏng có thể ảnh hưởng đến các tính chất dòng chảy của chúng.
understanding rarefaction helps in designing better soundproofing materials.
Hiểu về sự giảm thưa giúp thiết kế các vật liệu cách âm tốt hơn.
rarefaction zones are critical in understanding wave propagation.
Các vùng giảm thưa rất quan trọng trong việc hiểu sự lan truyền sóng.
the rarefaction process can be observed in certain physical experiments.
Quá trình giảm thưa có thể được quan sát trong một số thí nghiệm vật lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay