raspy voice
giọng khàn
raspy cough
khàn khéc
raspy laugh
tiếng cười khàn khéc
raspy throat
họng khàn
raspy whisper
khàn khè khi thì thầm
raspy sound
tiếng khàn
raspy breathing
thở khàn
raspy singer
ca sĩ khàn
raspy tone
giọng khàn
raspy accent
phát âm khàn
her voice was raspy after the concert.
giọng của cô ấy khàn khàn sau buổi hòa nhạc.
he spoke in a raspy whisper.
anh ấy nói khàn khàn.
the cold weather left me with a raspy throat.
thời tiết lạnh khiến tôi bị khàn cổ họng.
she has a raspy laugh that is infectious.
cười của cô ấy khàn khàn nhưng rất lây nhiễm.
he cleared his throat, producing a raspy sound.
anh ấy gạt cổ họng, phát ra một âm thanh khàn khàn.
the singer's raspy tone gave the song character.
giọng khàn của ca sĩ đã mang lại tính cách cho bài hát.
after the cold, my voice turned raspy.
sau khi bị cảm, giọng của tôi trở nên khàn.
she tried to sing, but her raspy voice wouldn't cooperate.
cô ấy cố gắng hát, nhưng giọng khàn khàn của cô ấy không hợp tác.
his raspy voice reminded me of an old blues singer.
giọng khàn khàn của anh ấy làm tôi nhớ đến một ca sĩ blues già.
after yelling at the game, i had a raspy voice.
sau khi hét vào trận đấu, tôi bị khàn giọng.
raspy voice
giọng khàn
raspy cough
khàn khéc
raspy laugh
tiếng cười khàn khéc
raspy throat
họng khàn
raspy whisper
khàn khè khi thì thầm
raspy sound
tiếng khàn
raspy breathing
thở khàn
raspy singer
ca sĩ khàn
raspy tone
giọng khàn
raspy accent
phát âm khàn
her voice was raspy after the concert.
giọng của cô ấy khàn khàn sau buổi hòa nhạc.
he spoke in a raspy whisper.
anh ấy nói khàn khàn.
the cold weather left me with a raspy throat.
thời tiết lạnh khiến tôi bị khàn cổ họng.
she has a raspy laugh that is infectious.
cười của cô ấy khàn khàn nhưng rất lây nhiễm.
he cleared his throat, producing a raspy sound.
anh ấy gạt cổ họng, phát ra một âm thanh khàn khàn.
the singer's raspy tone gave the song character.
giọng khàn của ca sĩ đã mang lại tính cách cho bài hát.
after the cold, my voice turned raspy.
sau khi bị cảm, giọng của tôi trở nên khàn.
she tried to sing, but her raspy voice wouldn't cooperate.
cô ấy cố gắng hát, nhưng giọng khàn khàn của cô ấy không hợp tác.
his raspy voice reminded me of an old blues singer.
giọng khàn khàn của anh ấy làm tôi nhớ đến một ca sĩ blues già.
after yelling at the game, i had a raspy voice.
sau khi hét vào trận đấu, tôi bị khàn giọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay