scared rats
chuột sợ hãi
squeaky rats
chuột rít
dirty rats
chuột bẩn
big rats
chuột lớn
smart rats
chuột thông minh
pet rats
chuột cảnh
fighting rats
chuột chiến đấu
wild rats
chuột hoang dã
black rats
chuột đen
white rats
chuột trắng
rats are known for their intelligence.
chuột được biết đến với trí thông minh của chúng.
some people keep rats as pets.
một số người nuôi chuột làm thú cưng.
rats can reproduce quickly in the wild.
chuột có thể sinh sản nhanh chóng trong tự nhiên.
scientists study rats to understand human diseases.
các nhà khoa học nghiên cứu chuột để hiểu các bệnh của con người.
rats are often used in laboratory experiments.
chuột thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
in some cultures, rats are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, chuột được coi là món ăn ngon.
rats can carry various diseases.
chuột có thể mang nhiều bệnh khác nhau.
people often associate rats with filth.
mọi người thường liên kết chuột với sự bẩn thỉu.
rats have sharp teeth for gnawing.
chuột có răng sắc nhọn để gặm nhấm.
there are many species of rats around the world.
có rất nhiều loài chuột trên khắp thế giới.
scared rats
chuột sợ hãi
squeaky rats
chuột rít
dirty rats
chuột bẩn
big rats
chuột lớn
smart rats
chuột thông minh
pet rats
chuột cảnh
fighting rats
chuột chiến đấu
wild rats
chuột hoang dã
black rats
chuột đen
white rats
chuột trắng
rats are known for their intelligence.
chuột được biết đến với trí thông minh của chúng.
some people keep rats as pets.
một số người nuôi chuột làm thú cưng.
rats can reproduce quickly in the wild.
chuột có thể sinh sản nhanh chóng trong tự nhiên.
scientists study rats to understand human diseases.
các nhà khoa học nghiên cứu chuột để hiểu các bệnh của con người.
rats are often used in laboratory experiments.
chuột thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
in some cultures, rats are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, chuột được coi là món ăn ngon.
rats can carry various diseases.
chuột có thể mang nhiều bệnh khác nhau.
people often associate rats with filth.
mọi người thường liên kết chuột với sự bẩn thỉu.
rats have sharp teeth for gnawing.
chuột có răng sắc nhọn để gặm nhấm.
there are many species of rats around the world.
có rất nhiều loài chuột trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay