rodents

[Mỹ]/[ˈrɒd(ə)nt]/
[Anh]/[ˈrɑːdənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có vú đặc trưng bởi răng cửa mọc liên tục ở cả hàm trên và hàm dưới; một người mua hoặc bán cổ phiếu hoặc trái phiếu

Cụm từ & Cách kết hợp

rodents thrive

chuột gặm cắn phát triển mạnh

controlling rodents

kiểm soát chuột

rodent control

kiểm soát chuột

rodents gnaw

chuột gặm nhấm

rodent infestation

chuột gây hại

catching rodents

bắt chuột

rodent problem

vấn đề về chuột

rodents scatter

chuột rải rác

rodent burrows

hang chuột

rodent damage

thiệt hại do chuột

Câu ví dụ

the farmer worried about rodents damaging his crops.

Người nông dân lo lắng về việc các loài gặm nhấm làm hư hại mùa màng của mình.

we set rodent traps to protect the garden from unwanted guests.

Chúng tôi đặt bẫy gặm nhấm để bảo vệ khu vườn khỏi những vị khách không mong muốn.

the exterminator specialized in rodent control for residential buildings.

Người tiêu diệt chuyên về kiểm soát gặm nhấm cho các tòa nhà ở.

rodents often carry diseases, so prevention is crucial.

Các loài gặm nhấm thường mang bệnh, vì vậy phòng ngừa là rất quan trọng.

the old house had a significant rodent infestation.

Ngôi nhà cũ có tình trạng nhiễm gặm nhấm nghiêm trọng.

we installed rodent-proof barriers around the shed.

Chúng tôi đã lắp đặt các rào chắn chống gặm nhấm xung quanh nhà kho.

researchers studied the behavior of wild rodents in the forest.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các loài gặm nhấm hoang dã trong rừng.

the pet store sold various types of pet rodents.

Cửa hàng thú cưng bán nhiều loại gặm nhấm làm thú cưng.

effective rodent management is essential for public health.

Việc quản lý gặm nhấm hiệu quả là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.

we noticed signs of rodents in the attic.

Chúng tôi nhận thấy có dấu hiệu của loài gặm nhấm trong tầng áp.

the biologist focused on rodent population dynamics.

Nhà sinh vật học tập trung vào động lực dân số của loài gặm nhấm.

keeping food stored properly deters rodents.

Việc bảo quản thức ăn đúng cách ngăn chặn các loài gặm nhấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay