rattlers

[Mỹ]/ˈræt.ləz/
[Anh]/ˈræt.lɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ phát ra âm thanh lách cách; những người nói nhiều; ví dụ điển hình

Cụm từ & Cách kết hợp

rattlers in action

rattlers đang hành động

rattlers at dusk

rattlers lúc hoàng hôn

rattlers in danger

rattlers gặp nguy hiểm

rattlers on alert

rattlers trong tình trạng cảnh giác

rattlers in captivity

rattlers trong tình trạng bị giam giữ

rattlers near water

rattlers gần nước

rattlers on display

rattlers được trưng bày

Câu ví dụ

the rattlers in the desert can be quite dangerous.

Những rắn lục ở sa mạc có thể rất nguy hiểm.

many rattlers are found in the southwestern united states.

Nhiều rắn lục được tìm thấy ở miền Tây Nam nước Mỹ.

rattlers use their rattles to warn potential threats.

Những rắn lục sử dụng chuông của chúng để cảnh báo các mối đe dọa tiềm ẩn.

hiking in areas with rattlers requires caution.

Đi bộ đường dài ở những khu vực có rắn lục đòi hỏi sự thận trọng.

some people fear rattlers more than any other snake.

Một số người sợ rắn lục hơn bất kỳ loại rắn nào khác.

rattlers are known for their distinctive sound.

Những rắn lục nổi tiếng với âm thanh đặc trưng của chúng.

it's important to educate children about rattlers.

Điều quan trọng là phải giáo dục trẻ em về rắn lục.

rattlers can be found in various habitats.

Những rắn lục có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some rattlers can grow to be quite large.

Một số rắn lục có thể lớn khá nhiều.

rattlers are an important part of the ecosystem.

Những rắn lục là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay