rattles and rolls
tiếng l lắc và lăn
rattles in fear
tiếng l run rẩy vì sợ hãi
rattles of thunder
tiếng l sấm sét
rattles of chains
tiếng l của xích
rattles of joy
tiếng l của niềm vui
rattles of excitement
tiếng l của sự phấn khích
rattles of danger
tiếng l của sự nguy hiểm
the loud noise rattles the windows.
tiếng ồn lớn khiến cửa sổ rung.
the sudden movement rattles the cage.
động tác đột ngột khiến lồng chim rung.
the earthquake rattles the entire building.
động đất khiến toàn bộ tòa nhà rung.
his words rattled her confidence.
lời nói của anh ấy khiến sự tự tin của cô ấy lung lay.
the child rattles the toy to make noise.
đứa trẻ lắc đồ chơi để tạo tiếng ồn.
the car rattles when it drives over bumps.
chiếc xe rung khi đi qua các chỗ gồ ghề.
she rattles off facts quickly during the presentation.
cô ấy nhanh chóng đưa ra các sự kiện trong suốt buổi thuyết trình.
his sudden appearance rattled the group.
sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến nhóm bị xáo trộn.
the wind rattles the shutters on the windows.
gió thổi khiến các cánh lật trên cửa sổ rung.
rattles and rolls
tiếng l lắc và lăn
rattles in fear
tiếng l run rẩy vì sợ hãi
rattles of thunder
tiếng l sấm sét
rattles of chains
tiếng l của xích
rattles of joy
tiếng l của niềm vui
rattles of excitement
tiếng l của sự phấn khích
rattles of danger
tiếng l của sự nguy hiểm
the loud noise rattles the windows.
tiếng ồn lớn khiến cửa sổ rung.
the sudden movement rattles the cage.
động tác đột ngột khiến lồng chim rung.
the earthquake rattles the entire building.
động đất khiến toàn bộ tòa nhà rung.
his words rattled her confidence.
lời nói của anh ấy khiến sự tự tin của cô ấy lung lay.
the child rattles the toy to make noise.
đứa trẻ lắc đồ chơi để tạo tiếng ồn.
the car rattles when it drives over bumps.
chiếc xe rung khi đi qua các chỗ gồ ghề.
she rattles off facts quickly during the presentation.
cô ấy nhanh chóng đưa ra các sự kiện trong suốt buổi thuyết trình.
his sudden appearance rattled the group.
sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến nhóm bị xáo trộn.
the wind rattles the shutters on the windows.
gió thổi khiến các cánh lật trên cửa sổ rung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay