shakes

[Mỹ]/[ʃeɪks]/
[Anh]/[ʃeɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự rung lắc; một chuyển động đột ngột, bạo lực; William Shakespeare (dùng như một cách tôn trọng)
v. làm rung (cái gì đó) một cách mạnh mẽ; khiến (cái gì đó) rung; di chuyển một cách không đều và nhanh chóng; lắc đi

Cụm từ & Cách kết hợp

earth shakes

động đất

head shakes

đầu lắc

shakes head

lắc đầu

drinks shakes

thức uống lắc

shakes violently

rung lắc mạnh

shakes hands

bắt tay

shakes up

xáo trộn

shakes mirror

lắc gương

shakes loose

lỏng ra

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay