earth shakes
động đất
head shakes
đầu lắc
shakes head
lắc đầu
drinks shakes
thức uống lắc
shakes violently
rung lắc mạnh
shakes hands
bắt tay
shakes up
xáo trộn
shakes mirror
lắc gương
shakes loose
lỏng ra
earth shakes
động đất
head shakes
đầu lắc
shakes head
lắc đầu
drinks shakes
thức uống lắc
shakes violently
rung lắc mạnh
shakes hands
bắt tay
shakes up
xáo trộn
shakes mirror
lắc gương
shakes loose
lỏng ra
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay