| ngôi thứ ba số ít | rattlesnakes |
| số nhiều | rattlesnakes |
the rattlesnake's barky scales.
vảy sần sùi của rắn lục
We saw a real live rattlesnake!
Chúng tôi đã nhìn thấy một con rắn lục thực sự!
Rattlesnake skin is used for fancy bags and purses.
Da rắn lục được sử dụng để làm túi xách và ví thời trang.
Rattlesnakes belong to the viper family.
Rắn lục thuộc họ rắn hổ mang.
" "De goodness gracious alive, Mars Tom!Why, if dey was a rattlesnake to come in heah I'd take en bust right out thoo dat log wall, I would, wid my head.
" De goodness gracious alive, Mars Tom!Why, if dey was a rattlesnake to come in heah I'd take en bust right out thoo dat log wall, I would, wid my head.
I heard a rattlesnake warning nearby.
Tôi nghe thấy cảnh báo về rắn lục ở gần đó.
Hikers should be cautious of rattlesnakes on the trail.
Những người đi bộ đường dài nên thận trọng với rắn lục trên đường mòn.
The rattlesnake's venom can be deadly.
Độc rắn lục có thể gây tử vong.
Rattlesnakes use their rattle as a warning signal.
Rắn lục sử dụng tiếng rung của chúng như một tín hiệu cảnh báo.
A rattlesnake's bite requires immediate medical attention.
Vết cắn của rắn lục đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Rattlesnakes are known for their distinctive rattling sound.
Rắn lục nổi tiếng với âm thanh rung động đặc trưng của chúng.
The hiker narrowly avoided stepping on a rattlesnake.
Người đi bộ đường dài đã may mắn tránh được việc dẫm lên một con rắn lục.
Rattlesnakes are found in various habitats across North and South America.
Rắn lục được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau ở Bắc và Nam Mỹ.
Rattlesnakes are carnivorous predators that hunt small animals for food.
Rắn lục là loài động vật ăn thịt và săn bắt các động vật nhỏ để ăn.
The rattlesnake's camouflage helps it blend into its surroundings.
Tính ngụy trang của rắn lục giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.
the rattlesnake's barky scales.
vảy sần sùi của rắn lục
We saw a real live rattlesnake!
Chúng tôi đã nhìn thấy một con rắn lục thực sự!
Rattlesnake skin is used for fancy bags and purses.
Da rắn lục được sử dụng để làm túi xách và ví thời trang.
Rattlesnakes belong to the viper family.
Rắn lục thuộc họ rắn hổ mang.
" "De goodness gracious alive, Mars Tom!Why, if dey was a rattlesnake to come in heah I'd take en bust right out thoo dat log wall, I would, wid my head.
" De goodness gracious alive, Mars Tom!Why, if dey was a rattlesnake to come in heah I'd take en bust right out thoo dat log wall, I would, wid my head.
I heard a rattlesnake warning nearby.
Tôi nghe thấy cảnh báo về rắn lục ở gần đó.
Hikers should be cautious of rattlesnakes on the trail.
Những người đi bộ đường dài nên thận trọng với rắn lục trên đường mòn.
The rattlesnake's venom can be deadly.
Độc rắn lục có thể gây tử vong.
Rattlesnakes use their rattle as a warning signal.
Rắn lục sử dụng tiếng rung của chúng như một tín hiệu cảnh báo.
A rattlesnake's bite requires immediate medical attention.
Vết cắn của rắn lục đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Rattlesnakes are known for their distinctive rattling sound.
Rắn lục nổi tiếng với âm thanh rung động đặc trưng của chúng.
The hiker narrowly avoided stepping on a rattlesnake.
Người đi bộ đường dài đã may mắn tránh được việc dẫm lên một con rắn lục.
Rattlesnakes are found in various habitats across North and South America.
Rắn lục được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau ở Bắc và Nam Mỹ.
Rattlesnakes are carnivorous predators that hunt small animals for food.
Rắn lục là loài động vật ăn thịt và săn bắt các động vật nhỏ để ăn.
The rattlesnake's camouflage helps it blend into its surroundings.
Tính ngụy trang của rắn lục giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay