| ngôi thứ ba số ít | camouflages |
| quá khứ phân từ | camouflaged |
| thì quá khứ | camouflaged |
| hiện tại phân từ | camouflaging |
| số nhiều | camouflages |
camouflage net
mạng ngụy trang
camouflage pattern
mẫu ngụy trang
The soldier wore camouflage gear to blend in with the surroundings.
Người lính mặc trang phục ngụy trang để hòa mình vào môi trường xung quanh.
The chameleon's ability to change color acts as a form of camouflage in the wild.
Khả năng thay đổi màu sắc của tắc kè hoa hoạt động như một hình thức ngụy trang trong tự nhiên.
The hunter used natural materials like leaves and branches to create a camouflage blind.
Người săn bắn sử dụng các vật liệu tự nhiên như lá và cành cây để tạo ra một nơi ẩn nấp ngụy trang.
The spy used a variety of disguises and camouflage techniques to remain hidden.
Người điệp vụ sử dụng nhiều loại hóa trang và kỹ thuật ngụy trang để giữ kín danh tính.
The artist painted a stunning camouflage pattern on the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ một họa tiết ngụy trang tuyệt đẹp lên toan.
The butterfly's wings had a beautiful camouflage design to protect it from predators.
Cánh bướm có thiết kế ngụy trang đẹp để bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.
The sniper used a ghillie suit for effective camouflage in the forest.
Xạ thủ sử dụng bộ đồ ghillie để ngụy trang hiệu quả trong rừng.
The car was painted in a camouflage pattern for a military-themed event.
Chiếc xe được sơn theo họa tiết ngụy trang cho một sự kiện mang chủ đề quân sự.
The lizard's skin texture provides natural camouflage against the rocky terrain.
Kết cấu da của thằn lằn cung cấp khả năng ngụy trang tự nhiên chống lại địa hình đá gồ ghề.
Hunters often use camouflage blinds to conceal themselves while waiting for prey.
Người săn bắn thường sử dụng các nơi ẩn nấp ngụy trang để che giấu bản thân trong khi chờ con mồi.
camouflage net
mạng ngụy trang
camouflage pattern
mẫu ngụy trang
The soldier wore camouflage gear to blend in with the surroundings.
Người lính mặc trang phục ngụy trang để hòa mình vào môi trường xung quanh.
The chameleon's ability to change color acts as a form of camouflage in the wild.
Khả năng thay đổi màu sắc của tắc kè hoa hoạt động như một hình thức ngụy trang trong tự nhiên.
The hunter used natural materials like leaves and branches to create a camouflage blind.
Người săn bắn sử dụng các vật liệu tự nhiên như lá và cành cây để tạo ra một nơi ẩn nấp ngụy trang.
The spy used a variety of disguises and camouflage techniques to remain hidden.
Người điệp vụ sử dụng nhiều loại hóa trang và kỹ thuật ngụy trang để giữ kín danh tính.
The artist painted a stunning camouflage pattern on the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ một họa tiết ngụy trang tuyệt đẹp lên toan.
The butterfly's wings had a beautiful camouflage design to protect it from predators.
Cánh bướm có thiết kế ngụy trang đẹp để bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.
The sniper used a ghillie suit for effective camouflage in the forest.
Xạ thủ sử dụng bộ đồ ghillie để ngụy trang hiệu quả trong rừng.
The car was painted in a camouflage pattern for a military-themed event.
Chiếc xe được sơn theo họa tiết ngụy trang cho một sự kiện mang chủ đề quân sự.
The lizard's skin texture provides natural camouflage against the rocky terrain.
Kết cấu da của thằn lằn cung cấp khả năng ngụy trang tự nhiên chống lại địa hình đá gồ ghề.
Hunters often use camouflage blinds to conceal themselves while waiting for prey.
Người săn bắn thường sử dụng các nơi ẩn nấp ngụy trang để che giấu bản thân trong khi chờ con mồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay