| số nhiều | rawnesses |
The rawness of the emotions in the film left the audience stunned.
Sự chân thật và mãnh liệt của cảm xúc trong bộ phim khiến khán giả kinh ngạc.
His rawness in expressing his feelings made him endearing to others.
Sự chân thật trong cách thể hiện cảm xúc của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng yêu với những người khác.
The rawness of the meat was evident in its color and texture.
Tính thô của miếng thịt thể hiện rõ ở màu sắc và kết cấu của nó.
She couldn't hide the rawness of her disappointment.
Cô ấy không thể che giấu sự chân thật của nỗi thất vọng của mình.
The rawness of the situation called for immediate action.
Sự khắc nghiệt của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.
The rawness of his talent was evident in his unpolished performance.
Sự thô ráp của tài năng của anh ấy thể hiện rõ trong màn trình diễn chưa hoàn thiện của anh ấy.
The rawness of the weather made it difficult to go outside.
Thời tiết khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.
The rawness of the wound required immediate medical attention.
Sự thô ráp của vết thương đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
The rawness of the truth was hard to accept.
Sự chân thật của sự thật khó chấp nhận.
The rawness of the data indicated the need for further analysis.
Tính thô của dữ liệu cho thấy cần phải phân tích thêm.
The rawness of the emotions in the film left the audience stunned.
Sự chân thật và mãnh liệt của cảm xúc trong bộ phim khiến khán giả kinh ngạc.
His rawness in expressing his feelings made him endearing to others.
Sự chân thật trong cách thể hiện cảm xúc của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng yêu với những người khác.
The rawness of the meat was evident in its color and texture.
Tính thô của miếng thịt thể hiện rõ ở màu sắc và kết cấu của nó.
She couldn't hide the rawness of her disappointment.
Cô ấy không thể che giấu sự chân thật của nỗi thất vọng của mình.
The rawness of the situation called for immediate action.
Sự khắc nghiệt của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.
The rawness of his talent was evident in his unpolished performance.
Sự thô ráp của tài năng của anh ấy thể hiện rõ trong màn trình diễn chưa hoàn thiện của anh ấy.
The rawness of the weather made it difficult to go outside.
Thời tiết khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.
The rawness of the wound required immediate medical attention.
Sự thô ráp của vết thương đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
The rawness of the truth was hard to accept.
Sự chân thật của sự thật khó chấp nhận.
The rawness of the data indicated the need for further analysis.
Tính thô của dữ liệu cho thấy cần phải phân tích thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay