| số nhiều | genuinenesses |
The genuineness of his smile was evident to everyone.
Sự chân thật của nụ cười của anh ấy đã rõ ràng với mọi người.
She appreciated the genuineness of his apology.
Cô ấy đánh giá cao sự chân thật của lời xin lỗi của anh ấy.
Genuineness is a quality that is highly valued in relationships.
Sự chân thật là một phẩm chất được đánh giá cao trong các mối quan hệ.
His genuineness shone through in his heartfelt speech.
Sự chân thật của anh ấy tỏa sáng trong bài phát biểu chân thành của anh ấy.
The genuineness of her emotions was palpable.
Sự chân thật của cảm xúc của cô ấy là điều có thể cảm nhận được.
The genuineness of the antique was confirmed by experts.
Sự chân thật của đồ cổ đã được xác nhận bởi các chuyên gia.
His genuineness was a refreshing change in a world full of pretense.
Sự chân thật của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong một thế giới đầy dối trá.
The genuineness of her intentions was unquestionable.
Ý định của cô ấy hoàn toàn không thể nghi ngờ.
The artist's genuineness in expressing his emotions was what made his work so powerful.
Sự chân thật của họa sĩ trong việc thể hiện cảm xúc của mình là điều đã khiến tác phẩm của anh ấy trở nên mạnh mẽ như vậy.
Genuineness is often seen as a rare quality in today's society.
Sự chân thật thường được coi là một phẩm chất hiếm có trong xã hội ngày nay.
The genuineness of his smile was evident to everyone.
Sự chân thật của nụ cười của anh ấy đã rõ ràng với mọi người.
She appreciated the genuineness of his apology.
Cô ấy đánh giá cao sự chân thật của lời xin lỗi của anh ấy.
Genuineness is a quality that is highly valued in relationships.
Sự chân thật là một phẩm chất được đánh giá cao trong các mối quan hệ.
His genuineness shone through in his heartfelt speech.
Sự chân thật của anh ấy tỏa sáng trong bài phát biểu chân thành của anh ấy.
The genuineness of her emotions was palpable.
Sự chân thật của cảm xúc của cô ấy là điều có thể cảm nhận được.
The genuineness of the antique was confirmed by experts.
Sự chân thật của đồ cổ đã được xác nhận bởi các chuyên gia.
His genuineness was a refreshing change in a world full of pretense.
Sự chân thật của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong một thế giới đầy dối trá.
The genuineness of her intentions was unquestionable.
Ý định của cô ấy hoàn toàn không thể nghi ngờ.
The artist's genuineness in expressing his emotions was what made his work so powerful.
Sự chân thật của họa sĩ trong việc thể hiện cảm xúc của mình là điều đã khiến tác phẩm của anh ấy trở nên mạnh mẽ như vậy.
Genuineness is often seen as a rare quality in today's society.
Sự chân thật thường được coi là một phẩm chất hiếm có trong xã hội ngày nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay