re-emerging markets
thị trường đang phục hồi
re-emerging trends
xu hướng đang phục hồi
re-emerging artist
nghệ sĩ đang phục hồi
re-emerging issues
vấn đề đang nổi lên
re-emerging threat
nguy cơ đang nổi lên
re-emerging species
loài đang phục hồi
re-emerging economy
kinh tế đang phục hồi
re-emerging voice
tiếng nói đang hồi sinh
re-emerging talent
thái độ đang hồi sinh
re-emerging debate
vấn đề tranh luận đang nổi lên
the economy is re-emerging after a difficult year.
Kinh tế đang hồi phục sau một năm khó khăn.
interest in vinyl records is re-emerging among young people.
Sự quan tâm đến đĩa than đang trở lại trong giới trẻ.
concerns about climate change are re-emerging as temperatures rise.
Nỗi lo về biến đổi khí hậu đang trở lại khi nhiệt độ tăng cao.
traditional crafts are re-emerging as a source of cultural pride.
Nghệ thuật truyền thống đang hồi sinh như một nguồn tự hào văn hóa.
the debate over artificial intelligence is re-emerging with new advancements.
Vấn đề tranh luận về trí tuệ nhân tạo đang trở lại cùng những tiến bộ mới.
a sense of community is re-emerging after the pandemic.
Cảm giác cộng đồng đang hồi sinh sau đại dịch.
the use of cash is re-emerging as digital payment systems face challenges.
Sự sử dụng tiền mặt đang hồi sinh khi các hệ thống thanh toán số đối mặt với thách thức.
old rivalries are re-emerging in the political landscape.
Những mối thù cũ đang trở lại trong bối cảnh chính trị.
the importance of human connection is re-emerging in a digital age.
Quan trọng của sự kết nối con người đang hồi sinh trong thời đại số.
a passion for gardening is re-emerging as people seek outdoor activities.
Sự đam mê trồng trọt đang trở lại khi con người tìm kiếm các hoạt động ngoài trời.
the need for local businesses is re-emerging after the global supply chain issues.
Sự cần thiết của các doanh nghiệp địa phương đang hồi sinh sau những vấn đề trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
re-emerging markets
thị trường đang phục hồi
re-emerging trends
xu hướng đang phục hồi
re-emerging artist
nghệ sĩ đang phục hồi
re-emerging issues
vấn đề đang nổi lên
re-emerging threat
nguy cơ đang nổi lên
re-emerging species
loài đang phục hồi
re-emerging economy
kinh tế đang phục hồi
re-emerging voice
tiếng nói đang hồi sinh
re-emerging talent
thái độ đang hồi sinh
re-emerging debate
vấn đề tranh luận đang nổi lên
the economy is re-emerging after a difficult year.
Kinh tế đang hồi phục sau một năm khó khăn.
interest in vinyl records is re-emerging among young people.
Sự quan tâm đến đĩa than đang trở lại trong giới trẻ.
concerns about climate change are re-emerging as temperatures rise.
Nỗi lo về biến đổi khí hậu đang trở lại khi nhiệt độ tăng cao.
traditional crafts are re-emerging as a source of cultural pride.
Nghệ thuật truyền thống đang hồi sinh như một nguồn tự hào văn hóa.
the debate over artificial intelligence is re-emerging with new advancements.
Vấn đề tranh luận về trí tuệ nhân tạo đang trở lại cùng những tiến bộ mới.
a sense of community is re-emerging after the pandemic.
Cảm giác cộng đồng đang hồi sinh sau đại dịch.
the use of cash is re-emerging as digital payment systems face challenges.
Sự sử dụng tiền mặt đang hồi sinh khi các hệ thống thanh toán số đối mặt với thách thức.
old rivalries are re-emerging in the political landscape.
Những mối thù cũ đang trở lại trong bối cảnh chính trị.
the importance of human connection is re-emerging in a digital age.
Quan trọng của sự kết nối con người đang hồi sinh trong thời đại số.
a passion for gardening is re-emerging as people seek outdoor activities.
Sự đam mê trồng trọt đang trở lại khi con người tìm kiếm các hoạt động ngoài trời.
the need for local businesses is re-emerging after the global supply chain issues.
Sự cần thiết của các doanh nghiệp địa phương đang hồi sinh sau những vấn đề trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay