reacquire

[Mỹ]/riːəˈkwaɪə/
[Anh]/riːəˈkwaɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để có được lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reacquire skills

thu hồi kỹ năng

reacquire trust

thu hồi sự tin tưởng

reacquire rights

thu hồi quyền lợi

reacquire knowledge

thu hồi kiến thức

reacquire territory

thu hồi lãnh thổ

reacquire assets

thu hồi tài sản

reacquire position

thu hồi vị trí

reacquire confidence

thu hồi sự tự tin

reacquire identity

thu hồi danh tính

reacquire balance

thu hồi sự cân bằng

Câu ví dụ

after losing his job, he had to reacquire his skills.

sau khi mất việc, anh ấy phải lấy lại kỹ năng của mình.

the company aims to reacquire market share lost to competitors.

công ty đặt mục tiêu giành lại thị phần đã mất vào tay đối thủ cạnh tranh.

she worked hard to reacquire the trust of her colleagues.

cô ấy đã làm việc chăm chỉ để lấy lại niềm tin của đồng nghiệp.

he plans to reacquire the old land his family sold.

anh ấy dự định mua lại mảnh đất cũ mà gia đình anh ấy đã bán.

to succeed, you must reacquire your focus and determination.

để thành công, bạn phải lấy lại sự tập trung và quyết tâm của mình.

they decided to reacquire the technology they had previously licensed.

họ quyết định mua lại công nghệ mà họ đã cấp phép trước đó.

he needs to reacquire his confidence after the setback.

anh ấy cần lấy lại sự tự tin của mình sau khi bị lùi lại.

the team is working to reacquire their winning strategy.

đội ngũ đang nỗ lực lấy lại chiến lược chiến thắng của họ.

she hopes to reacquire her lost memories through therapy.

cô ấy hy vọng lấy lại những ký ức đã mất của mình thông qua liệu pháp.

to improve performance, the athlete must reacquire his form.

để cải thiện hiệu suất, vận động viên phải lấy lại phong độ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay