reacting badly
phản ứng không tốt
reacting quickly
phản ứng nhanh chóng
reacting to change
phản ứng với sự thay đổi
reacting calmly
phản ứng bình tĩnh
reacting positively
phản ứng tích cực
reacting negatively
phản ứng tiêu cực
reacting appropriately
phản ứng phù hợp
reacting unexpectedly
phản ứng bất ngờ
reacting defensively
phản ứng phòng thủ
reacting now
phản ứng ngay bây giờ
reacting badly
phản ứng không tốt
reacting quickly
phản ứng nhanh chóng
reacting to change
phản ứng với sự thay đổi
reacting calmly
phản ứng bình tĩnh
reacting positively
phản ứng tích cực
reacting negatively
phản ứng tiêu cực
reacting appropriately
phản ứng phù hợp
reacting unexpectedly
phản ứng bất ngờ
reacting defensively
phản ứng phòng thủ
reacting now
phản ứng ngay bây giờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay