readsorption

[Mỹ]/ˌriːədˈzɔːpʃən/
[Anh]/ˌriːædˈzɔːrpʃən/

Dịch

n. quá trình mà một chất bị hấp phụ lại sau khi bị giải hấp hoặc giải phóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

rapid readsorption

hấp phụ nhanh

complete readsorption

hấp phụ hoàn toàn

readsorption process

quá trình hấp phụ lại

readsorption rate

tốc độ hấp phụ lại

readsorption kinetics

động học hấp phụ lại

readsorption mechanism

cơ chế hấp phụ lại

enhanced readsorption

hấp phụ lại tăng cường

readsorptions occur

xảy ra hiện tượng hấp phụ lại

Câu ví dụ

the lab report notes that readsorption of sodium increased after dehydration.

Báo cáo phòng thí nghiệm ghi nhận sự tăng trở lại của natri sau khi mất nước.

blocking aldosterone can reduce readsorption of water in the kidney.

Việc chặn aldosterone có thể làm giảm sự tái hấp thu nước ở thận.

diuretics often inhibit readsorption of chloride in the renal tubules.

Thuốc lợi tiểu thường ức chế sự tái hấp thu của clorua ở ống thận.

in this model, readsorption of glucose reaches a transport maximum.

Trong mô hình này, sự tái hấp thu của glucose đạt đến giới hạn vận chuyển tối đa.

low blood pressure triggers hormonal signals that promote readsorption of salt.

Huyết áp thấp kích hoạt các tín hiệu nội tiết thúc đẩy sự tái hấp thu muối.

the clinician monitored readsorption of bicarbonate to correct acidosis.

Bác sĩ lâm sàng theo dõi sự tái hấp thu của bicarbonate để điều chỉnh tình trạng toan.

inflammation can impair readsorption of nutrients across the intestinal lining.

Viêm có thể làm suy giảm sự tái hấp thu chất dinh dưỡng qua niêm mạc đường ruột.

researchers measured readsorption rates using tracer molecules and timed urine samples.

Các nhà nghiên cứu đo tốc độ tái hấp thu bằng cách sử dụng các phân tử đánh dấu và mẫu nước tiểu có thời gian xác định.

high plasma glucose overwhelms readsorption capacity, leading to glucose in urine.

Đường huyết cao làm quá tải khả năng tái hấp thu, dẫn đến glucose trong nước tiểu.

the protocol compares readsorption efficiency before and after administering a loop diuretic.

Nghi thức so sánh hiệu quả tái hấp thu trước và sau khi dùng thuốc lợi tiểu quai.

chronic kidney disease may decrease readsorption of phosphate over time.

Bệnh thận mạn tính có thể làm giảm sự tái hấp thu phosphate theo thời gian.

a rise in adh enhances readsorption of water and concentrates the urine.

Sự gia tăng ADH tăng cường sự tái hấp thu nước và cô đặc nước tiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay