the company decided to reannounce the merger agreement after resolving shareholder concerns.
Công ty đã quyết định tái công bố thỏa thuận sáp nhập sau khi giải quyết các lo ngại của cổ đông.
the government will reannounce the new economic policy next week to clarify recent ambiguities.
Chính phủ sẽ tái công bố chính sách kinh tế mới vào tuần tới để làm rõ các điểm mơ hồ gần đây.
the university chose to reannounce the scholarship program after correcting application errors.
Trường đại học đã chọn tái công bố chương trình học bổng sau khi sửa lỗi trong việc nộp đơn.
the sports federation had to reannounce the tournament schedule due to weather disruptions.
Hội đồng thể thao phải tái công bố lịch thi đấu do gián đoạn thời tiết.
the ceo felt compelled to reannounce the strategic vision during the quarterly meeting.
CEO cảm thấy phải tái công bố tầm nhìn chiến lược trong cuộc họp quý.
after the technical glitch, the network will reannounce the broadcast schedule for tonight.
Sau sự cố kỹ thuật, mạng sẽ tái công bố lịch phát sóng cho tối nay.
the ministry decided to reannounce the public health guidelines with updated information.
Bộ đã quyết định tái công bố hướng dẫn y tế công cộng với thông tin cập nhật.
the committee will reannounce the grant recipients once the review process concludes.
Hội đồng sẽ tái công bố các nhà nhận trợ cấp sau khi quy trình xem xét kết thúc.
the airline was forced to reannounce the flight delays due to crew availability issues.
Hãng hàng không buộc phải tái công bố các chuyến bay bị chậm do vấn đề về sự sẵn có của phi hành đoàn.
the research team will reannounce their findings at the international conference next month.
Đội ngũ nghiên cứu sẽ tái công bố kết quả của họ tại hội nghị quốc tế vào tháng tới.
the organization formally reannounced its commitment to environmental sustainability initiatives.
Tổ chức chính thức tái công bố cam kết của mình đối với các sáng kiến phát triển bền vững môi trường.
the city council will reannounce the urban development project details at the public hearing.
Hội đồng thành phố sẽ tái công bố chi tiết dự án phát triển đô thị tại phiên nghe ý kiến công chúng.
the company decided to reannounce the merger agreement after resolving shareholder concerns.
Công ty đã quyết định tái công bố thỏa thuận sáp nhập sau khi giải quyết các lo ngại của cổ đông.
the government will reannounce the new economic policy next week to clarify recent ambiguities.
Chính phủ sẽ tái công bố chính sách kinh tế mới vào tuần tới để làm rõ các điểm mơ hồ gần đây.
the university chose to reannounce the scholarship program after correcting application errors.
Trường đại học đã chọn tái công bố chương trình học bổng sau khi sửa lỗi trong việc nộp đơn.
the sports federation had to reannounce the tournament schedule due to weather disruptions.
Hội đồng thể thao phải tái công bố lịch thi đấu do gián đoạn thời tiết.
the ceo felt compelled to reannounce the strategic vision during the quarterly meeting.
CEO cảm thấy phải tái công bố tầm nhìn chiến lược trong cuộc họp quý.
after the technical glitch, the network will reannounce the broadcast schedule for tonight.
Sau sự cố kỹ thuật, mạng sẽ tái công bố lịch phát sóng cho tối nay.
the ministry decided to reannounce the public health guidelines with updated information.
Bộ đã quyết định tái công bố hướng dẫn y tế công cộng với thông tin cập nhật.
the committee will reannounce the grant recipients once the review process concludes.
Hội đồng sẽ tái công bố các nhà nhận trợ cấp sau khi quy trình xem xét kết thúc.
the airline was forced to reannounce the flight delays due to crew availability issues.
Hãng hàng không buộc phải tái công bố các chuyến bay bị chậm do vấn đề về sự sẵn có của phi hành đoàn.
the research team will reannounce their findings at the international conference next month.
Đội ngũ nghiên cứu sẽ tái công bố kết quả của họ tại hội nghị quốc tế vào tháng tới.
the organization formally reannounced its commitment to environmental sustainability initiatives.
Tổ chức chính thức tái công bố cam kết của mình đối với các sáng kiến phát triển bền vững môi trường.
the city council will reannounce the urban development project details at the public hearing.
Hội đồng thành phố sẽ tái công bố chi tiết dự án phát triển đô thị tại phiên nghe ý kiến công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay