make a reappearance
xuất hiện trở lại
The reappearance of the missing cat brought joy to the family.
Sự tái xuất hiện của mèo bị mất đã mang lại niềm vui cho gia đình.
Her reappearance at the party surprised everyone.
Sự tái xuất hiện của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.
The reappearance of old habits can be difficult to break.
Việc tái xuất hiện của những thói quen cũ có thể khó phá vỡ.
The reappearance of the sun after days of rain lifted everyone's spirits.
Sự tái xuất hiện của mặt trời sau nhiều ngày mưa đã nâng cao tinh thần của mọi người.
The reappearance of the virus in the community raised concerns among residents.
Sự tái xuất hiện của virus trong cộng đồng đã làm dấy lên những lo ngại trong số cư dân.
The reappearance of her ex-boyfriend made her nostalgic for their past relationship.
Sự tái xuất hiện của bạn trai cũ của cô ấy khiến cô ấy hoài niệm về mối quan hệ quá khứ của họ.
The reappearance of the famous actor on stage received a standing ovation from the audience.
Sự tái xuất hiện của diễn viên nổi tiếng trên sân khấu đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
The reappearance of the comet was a rare astronomical event.
Sự tái xuất hiện của sao quét băng là một sự kiện thiên văn học hiếm gặp.
The reappearance of the stolen artwork led to the arrest of the thief.
Sự tái xuất hiện của tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã dẫn đến việc bắt giữ tên trộm.
The reappearance of childhood memories can be triggered by certain scents or sounds.
Sự tái xuất hiện của những kỷ niệm thời thơ ấu có thể bị kích hoạt bởi một số mùi hương hoặc âm thanh nhất định.
make a reappearance
xuất hiện trở lại
The reappearance of the missing cat brought joy to the family.
Sự tái xuất hiện của mèo bị mất đã mang lại niềm vui cho gia đình.
Her reappearance at the party surprised everyone.
Sự tái xuất hiện của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.
The reappearance of old habits can be difficult to break.
Việc tái xuất hiện của những thói quen cũ có thể khó phá vỡ.
The reappearance of the sun after days of rain lifted everyone's spirits.
Sự tái xuất hiện của mặt trời sau nhiều ngày mưa đã nâng cao tinh thần của mọi người.
The reappearance of the virus in the community raised concerns among residents.
Sự tái xuất hiện của virus trong cộng đồng đã làm dấy lên những lo ngại trong số cư dân.
The reappearance of her ex-boyfriend made her nostalgic for their past relationship.
Sự tái xuất hiện của bạn trai cũ của cô ấy khiến cô ấy hoài niệm về mối quan hệ quá khứ của họ.
The reappearance of the famous actor on stage received a standing ovation from the audience.
Sự tái xuất hiện của diễn viên nổi tiếng trên sân khấu đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
The reappearance of the comet was a rare astronomical event.
Sự tái xuất hiện của sao quét băng là một sự kiện thiên văn học hiếm gặp.
The reappearance of the stolen artwork led to the arrest of the thief.
Sự tái xuất hiện của tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã dẫn đến việc bắt giữ tên trộm.
The reappearance of childhood memories can be triggered by certain scents or sounds.
Sự tái xuất hiện của những kỷ niệm thời thơ ấu có thể bị kích hoạt bởi một số mùi hương hoặc âm thanh nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay