| số nhiều | resurgences |
economic resurgence
phục hồi kinh tế
resurgence of interest
sự phục hồi của sự quan tâm
a resurgence of nationalist feeling
sự trỗi dậy của tinh thần dân tộc
a resurgence of interest in religion.
sự hồi sinh của sự quan tâm đến tôn giáo.
to promote the resurgence and prosperity of China
để thúc đẩy sự phục hưng và thịnh vượng của Trung Quốc.
The resurgence of active clanship in contemporary rural China is no simple phenomenon.
Sự trỗi dậy của các mối quan hệ gia tộc tích cực ở nông thôn Trung Quốc hiện đại không phải là một hiện tượng đơn giản.
There has been a resurgence of interest in traditional crafts.
Đã có sự hồi sinh của sự quan tâm đến nghề thủ công truyền thống.
The city experienced a resurgence in tourism after the new attractions were opened.
Thành phố đã có sự hồi sinh về du lịch sau khi các điểm tham quan mới được mở ra.
The team showed a resurgence in the second half of the game.
Đội đã cho thấy sự hồi sinh trong hiệp hai của trận đấu.
There is a resurgence of vintage fashion trends among young people.
Có sự hồi sinh của các xu hướng thời trang cổ điển trong giới trẻ.
The company's resurgence in the market was due to its innovative products.
Sự hồi sinh của công ty trên thị trường là do các sản phẩm sáng tạo của nó.
The artist's work has experienced a resurgence in popularity recently.
Gần đây, tác phẩm của nghệ sĩ đã có sự hồi sinh về mức độ phổ biến.
The resurgence of interest in gardening has led to an increase in plant sales.
Sự hồi sinh của sự quan tâm đến làm vườn đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán cây trồng.
The country's economy is showing signs of a resurgence after the recession.
Nền kinh tế của đất nước đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi sau suy thoái.
There has been a resurgence of traditional music in the local music scene.
Đã có sự hồi sinh của âm nhạc truyền thống trong nền âm nhạc địa phương.
The resurgence of the virus has led to renewed lockdown measures.
Sự tái xuất hiện của virus đã dẫn đến các biện pháp phong tỏa mới.
The world is witnessing the resurgence of a strong and prosperous America.
Thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ và thịnh vượng của nước Mỹ.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationEvery new decade seems to bring a Plummer resurgence.
Có vẻ như mỗi thập kỷ mới đều mang đến một sự trỗi dậy của Plummer.
Nguồn: NewsweekThis sparked a resurgence in her brand's popularity.
Điều này đã thúc đẩy sự trỗi dậy trở lại của sự phổ biến thương hiệu của cô.
Nguồn: Women Who Changed the WorldCountries across Europe are fighting a resurgence of the virus.
Các quốc gia trên khắp châu Âu đang chiến đấu chống lại sự tái xuất hiện của virus.
Nguồn: BBC World HeadlinesPick any metric you want. America's resurgence is real.
Chọn bất kỳ chỉ số nào bạn muốn. Sự trỗi dậy của nước Mỹ là có thật.
Nguồn: CNN Highlights January 2015 CollectionThe city of Ruili has seen a resurgence of coronavirus infections recently.
Thành phố Ruili gần đây đã chứng kiến sự tái xuất hiện của các ca nhiễm coronavirus.
Nguồn: CRI Online July 2021 CollectionThe United States is witnessing a resurgence of COVID-19 infections across the country.
Hoa Kỳ đang chứng kiến sự tái xuất hiện của các ca nhiễm COVID-19 trên khắp cả nước.
Nguồn: CRI Online July 2021 CollectionIn both countries there has been a resurgence of the virus in recent years.
Ở cả hai quốc gia, đã có sự tái xuất hiện của virus trong những năm gần đây.
Nguồn: VOA Standard English - HealthIronically, it may be modern technology that gives a boost to handwriting’s resurgence.
Một cách trớn, có thể là công nghệ hiện đại sẽ thúc đẩy sự trỗi dậy trở lại của chữ viết tay.
Nguồn: Must-know high-scoring English reading for graduate entrance exams.Prometheus enjoyed a resurgence in the literature of the Romantic Period during the 18th century.
Prometheus được ưa chuộng trở lại trong văn học của thời kỳ lãng mạn thế kỷ 18.
Nguồn: TED-Ed (video version)economic resurgence
phục hồi kinh tế
resurgence of interest
sự phục hồi của sự quan tâm
a resurgence of nationalist feeling
sự trỗi dậy của tinh thần dân tộc
a resurgence of interest in religion.
sự hồi sinh của sự quan tâm đến tôn giáo.
to promote the resurgence and prosperity of China
để thúc đẩy sự phục hưng và thịnh vượng của Trung Quốc.
The resurgence of active clanship in contemporary rural China is no simple phenomenon.
Sự trỗi dậy của các mối quan hệ gia tộc tích cực ở nông thôn Trung Quốc hiện đại không phải là một hiện tượng đơn giản.
There has been a resurgence of interest in traditional crafts.
Đã có sự hồi sinh của sự quan tâm đến nghề thủ công truyền thống.
The city experienced a resurgence in tourism after the new attractions were opened.
Thành phố đã có sự hồi sinh về du lịch sau khi các điểm tham quan mới được mở ra.
The team showed a resurgence in the second half of the game.
Đội đã cho thấy sự hồi sinh trong hiệp hai của trận đấu.
There is a resurgence of vintage fashion trends among young people.
Có sự hồi sinh của các xu hướng thời trang cổ điển trong giới trẻ.
The company's resurgence in the market was due to its innovative products.
Sự hồi sinh của công ty trên thị trường là do các sản phẩm sáng tạo của nó.
The artist's work has experienced a resurgence in popularity recently.
Gần đây, tác phẩm của nghệ sĩ đã có sự hồi sinh về mức độ phổ biến.
The resurgence of interest in gardening has led to an increase in plant sales.
Sự hồi sinh của sự quan tâm đến làm vườn đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán cây trồng.
The country's economy is showing signs of a resurgence after the recession.
Nền kinh tế của đất nước đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi sau suy thoái.
There has been a resurgence of traditional music in the local music scene.
Đã có sự hồi sinh của âm nhạc truyền thống trong nền âm nhạc địa phương.
The resurgence of the virus has led to renewed lockdown measures.
Sự tái xuất hiện của virus đã dẫn đến các biện pháp phong tỏa mới.
The world is witnessing the resurgence of a strong and prosperous America.
Thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ và thịnh vượng của nước Mỹ.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationEvery new decade seems to bring a Plummer resurgence.
Có vẻ như mỗi thập kỷ mới đều mang đến một sự trỗi dậy của Plummer.
Nguồn: NewsweekThis sparked a resurgence in her brand's popularity.
Điều này đã thúc đẩy sự trỗi dậy trở lại của sự phổ biến thương hiệu của cô.
Nguồn: Women Who Changed the WorldCountries across Europe are fighting a resurgence of the virus.
Các quốc gia trên khắp châu Âu đang chiến đấu chống lại sự tái xuất hiện của virus.
Nguồn: BBC World HeadlinesPick any metric you want. America's resurgence is real.
Chọn bất kỳ chỉ số nào bạn muốn. Sự trỗi dậy của nước Mỹ là có thật.
Nguồn: CNN Highlights January 2015 CollectionThe city of Ruili has seen a resurgence of coronavirus infections recently.
Thành phố Ruili gần đây đã chứng kiến sự tái xuất hiện của các ca nhiễm coronavirus.
Nguồn: CRI Online July 2021 CollectionThe United States is witnessing a resurgence of COVID-19 infections across the country.
Hoa Kỳ đang chứng kiến sự tái xuất hiện của các ca nhiễm COVID-19 trên khắp cả nước.
Nguồn: CRI Online July 2021 CollectionIn both countries there has been a resurgence of the virus in recent years.
Ở cả hai quốc gia, đã có sự tái xuất hiện của virus trong những năm gần đây.
Nguồn: VOA Standard English - HealthIronically, it may be modern technology that gives a boost to handwriting’s resurgence.
Một cách trớn, có thể là công nghệ hiện đại sẽ thúc đẩy sự trỗi dậy trở lại của chữ viết tay.
Nguồn: Must-know high-scoring English reading for graduate entrance exams.Prometheus enjoyed a resurgence in the literature of the Romantic Period during the 18th century.
Prometheus được ưa chuộng trở lại trong văn học của thời kỳ lãng mạn thế kỷ 18.
Nguồn: TED-Ed (video version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay