rearranging items
sắp xếp lại các mục
rearranging furniture
sắp xếp lại đồ đạc
rearranging schedule
sắp xếp lại lịch trình
rearranging files
sắp xếp lại các tập tin
rearranging details
sắp xếp lại các chi tiết
rearranging plans
sắp xếp lại kế hoạch
rearranging priorities
sắp xếp lại các ưu tiên
rearranging thoughts
sắp xếp lại suy nghĩ
rearranging tasks
sắp xếp lại các nhiệm vụ
rearranging ideas
sắp xếp lại các ý tưởng
she is rearranging the furniture in her living room.
Cô ấy đang sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách của mình.
we are rearranging our schedule for next week.
Chúng tôi đang sắp xếp lại lịch trình của chúng tôi cho tuần tới.
he spent the afternoon rearranging his bookshelves.
Anh ấy đã dành buổi chiều để sắp xếp lại các ngăn sách của mình.
the teacher is rearranging the classroom seating plan.
Giáo viên đang sắp xếp lại kế hoạch chỗ ngồi trong lớp học.
they are rearranging the event to accommodate more guests.
Họ đang sắp xếp lại sự kiện để có thể chứa nhiều khách hơn.
i am rearranging my priorities for the upcoming project.
Tôi đang sắp xếp lại các ưu tiên của mình cho dự án sắp tới.
she is rearranging her closet for the new season.
Cô ấy đang sắp xếp lại tủ quần áo của mình cho mùa mới.
we are rearranging the agenda for the meeting.
Chúng tôi đang sắp xếp lại chương trình nghị sự cho cuộc họp.
he is rearranging his travel plans due to the weather.
Anh ấy đang thay đổi kế hoạch đi lại của mình vì thời tiết.
they are rearranging the layout of the website.
Họ đang sắp xếp lại bố cục của trang web.
rearranging items
sắp xếp lại các mục
rearranging furniture
sắp xếp lại đồ đạc
rearranging schedule
sắp xếp lại lịch trình
rearranging files
sắp xếp lại các tập tin
rearranging details
sắp xếp lại các chi tiết
rearranging plans
sắp xếp lại kế hoạch
rearranging priorities
sắp xếp lại các ưu tiên
rearranging thoughts
sắp xếp lại suy nghĩ
rearranging tasks
sắp xếp lại các nhiệm vụ
rearranging ideas
sắp xếp lại các ý tưởng
she is rearranging the furniture in her living room.
Cô ấy đang sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách của mình.
we are rearranging our schedule for next week.
Chúng tôi đang sắp xếp lại lịch trình của chúng tôi cho tuần tới.
he spent the afternoon rearranging his bookshelves.
Anh ấy đã dành buổi chiều để sắp xếp lại các ngăn sách của mình.
the teacher is rearranging the classroom seating plan.
Giáo viên đang sắp xếp lại kế hoạch chỗ ngồi trong lớp học.
they are rearranging the event to accommodate more guests.
Họ đang sắp xếp lại sự kiện để có thể chứa nhiều khách hơn.
i am rearranging my priorities for the upcoming project.
Tôi đang sắp xếp lại các ưu tiên của mình cho dự án sắp tới.
she is rearranging her closet for the new season.
Cô ấy đang sắp xếp lại tủ quần áo của mình cho mùa mới.
we are rearranging the agenda for the meeting.
Chúng tôi đang sắp xếp lại chương trình nghị sự cho cuộc họp.
he is rearranging his travel plans due to the weather.
Anh ấy đang thay đổi kế hoạch đi lại của mình vì thời tiết.
they are rearranging the layout of the website.
Họ đang sắp xếp lại bố cục của trang web.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay